🧩 Ma trận tính năng × Gói

So sánh chi tiết — chọn đúng gói cho doanh nghiệp

121 tính năng + quota + dịch vụ, chia theo 16 nhóm × 8 gói tier. Click vào tên nhóm để gấp / mở. Cuộn ngang trên màn hình nhỏ.

✓ Có sẵn trong gói
— Không có ở gói này
121 tính năng
16 nhóm chức năng
11 module chính
8 gói tier

Gợi ý chọn gói theo quy mô

Mỗi gói được thiết kế cho một quy mô vận hành cụ thể. Đặt lịch tư vấn miễn phí nếu chưa rõ thuộc gói nào.

T0
Micro
790K/tháng · Không phí setup
Dưới 1.000 đơn / tháng. OMS Core đầy đủ — phù hợp shop mới khởi nghiệp.
T0+
Plus
990K/tháng · Setup 990K
Dưới 5.000 đơn / tháng · 3 user. Nâng cấp từ T0: thêm Thiết lập Kho & Nhân sự, PDA-friendly, Danh mục SP, Bảng giá cơ bản, Khuyến mãi & Mã giảm giá — bước đệm lý tưởng trước khi lên T1 SME.
T1
SME
3,5tr/tháng · Setup 5tr
Dưới 15.000 đơn / tháng. Đủ bộ OMS + WMS Basic + HĐĐT + BI + CRM cơ bản. Phù hợp shop đa kênh đang tăng trưởng.
⭐ Phổ biến nhất
T2
Standard
6,5tr/tháng · Setup 16,5tr
Dưới 40.000 đơn / tháng. Bổ sung WMS Pro 84 trạng thái + Heatmap + Pick Path + Workflow Engine — cho kho lớn nhiều vị trí.
T2.5
Growth
14tr/tháng · Setup 33tr
Dưới 100.000 đơn / tháng. Thêm Multi-warehouse DOM + Smart Picking + Storage Cloud + Custom Workflow. Cho doanh nghiệp mở rộng đa kho.
T3
Pro
Từ 40tr/tháng · Setup 70tr
100.000+ đơn / tháng. Tất cả tính năng + Audit Trail đầy đủ + B2B Portal. Cho doanh nghiệp quy mô lớn.
T4+
Scale / Mega
Liên hệbáo giá theo dự án
Custom module + Dedicated team + Multi-region + co-developed IP. Đặt lịch tư vấn để báo giá chi tiết cho quy mô tập đoàn quốc tế.

⭐ Bảng so sánh chi tiết tính năng theo gói

90 tính năng + quota + dịch vụ × 8 gói tier — bám đúng menu thực tế Cogni. Cuộn ngang để xem hết các gói; bấm tên nhóm để gấp/mở.

Tính năng (theo Module)
T-1FreeLiên hệ300 đơn/th · 1 user
T0Micro790K1,000 đơn/th · 2 user
T0+Plus990K5,000 đơn/th · 3 user
T1SME3,5tr15,000 đơn/th · 5 user
T2Standard6,5tr40,000 đơn/th · 10 user
T2.5Growth14tr100,000 đơn/th · 20 user
T3ProTừ 40trKhông GH đơn/th · Không GH user
T4+Tùy chỉnhLiên hệKhông GH đơn/th · Không GH user
↳ Đơn hàng & Nguồn đơn
1.Kết nối Sàn TMĐT (Shopee+TikTok)
✓✓✓✓✓✓✓✓
2.Đơn hàng đa kênh tập trung
✓✓✓✓✓✓✓✓
3.Nghiệp vụ lên đơn — Bán hàng cơ bản (POS · Giao hàng)
✓✓✓✓✓✓✓✓
4.Full nghiệp vụ lên đơn — POS · Giao hàng · Quà tặng · Đổi/Trả · Bảo hành… (gắn nghiệp vụ theo dõi + kế toán)
————✓✓✓✓
5.Quản lý & Tracking Nguồn đơn hàng tự động (từ chiến dịch MKT online & offline)
—✓✓✓✓✓✓✓
↳ Bán hàng nâng cao (B2B · Chuỗi)
6.Báo giá → Đơn (B2B Quotation) 🏆 Đặc trưng
—————✓✓✓
7.Đa địa chỉ giao 1 đơn (Chuỗi) 🏆 Đặc trưng
—————✓✓✓
↳ Mua hàng · Ký gửi · Chứng từ & Nội bộ kho
8.Hệ thống Duyệt Đơn Mua hàng (PO)
——————✓✓
9.Quản lý Ký gửi (Consignment) 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
10.Chứng từ kho (XNK)
✓✓✓✓✓✓✓✓
11.Giao dịch kho (Audit trail)
✓✓✓✓✓✓✓✓
12.Yêu cầu kho + Xử lý nội bộ kho
✓✓✓✓✓✓✓✓
↳ Quản lý Kho & Tồn kho
13.Quản lý Kho cơ bản (1 kho)
———✓✓✓✓✓
14.Đa Kho (≥2 kho)
————✓✓✓✓
15.Giao diện PDA-friendly cho NV Kho (thao tác nhanh trên điện thoại qua web — chưa cần app riêng)
—✓✓✓✓✓✓✓
16.WMS Pro (81 trạng thái + Wave)
——————✓✓
17.Bản đồ nhiệt / Không gian Kho
——————✓✓
18.Dashboard Kho thời gian thực
——————✓✓
19.Bộ Báo cáo Hiệu suất Kho (10+)
——————✓✓
20.Phân tích Khoảng chờ (Idle Gap)
——————✓✓
21.Thiết lập Kho & Nhân sự kho — Loại vị trí · Nhân viên + Vai trò · Bàn đóng gói
—✓✓✓✓✓✓✓
↳ Lô · Hạn dùng · Serial · Kiểm kê
22.LOT + HSD + IMEI/Serial
——————✓✓
23.Kiểm kê theo ABC (Cyclic Count)
——————✓✓
↳ Soạn hàng · Đóng gói · In ấn
24.Gợi ý lấy hàng đa chiến lược (Combo · số SP/đơn · đơn gấp · nguồn/ĐVVC) + Chiến lược in
————✓✓✓✓
25.Tối ưu phiếu lấy hàng NÂNG CAO — 2 tầng Macro (phân bổ theo Tuyến giao) + Micro (gom theo SKU)
————✓✓✓✓
26.Soạn hàng Prepack — gom theo Combo cho Live Commerce SL lớn (đặc thù VN) 🏆 Đặc trưng
———————✓
27.Video đóng gói (packing webcam) — kết hợp đối tác lưu trữ video
✓✓✓✓✓✓✓✓
28.Che nhãn vận chuyển sàn (label masking)
——————✓✓
29.Quản lý Kiện hàng & Tổng quan kiện (manifest đóng gói / bàn giao)
✓✓✓✓✓✓✓✓
30.Quản lý Lệnh in (Print Jobs) — sắp xếp in đa tiêu chí + in lại ngay job lỗi chỉ bằng nhập lại ID đơn
——————✓✓
↳ Đối soát & Xử lý Ngoại lệ
31.Gộp / tách đơn · giao một phần Gộp nhiều đơn của một khách, tách đơn nhiều kiện, giao trước phần có sẵn (partial fulfillment).
———✓✓✓✓✓
32.Đổi địa chỉ · đổi đơn vị vận chuyển sau khi đẩy đơn Cập nhật địa chỉ hoặc đổi hãng giao sau khi đơn đã đẩy sang vận chuyển.
———✓✓✓✓✓
33.Hoàn một phần đơn nhiều món Trả lại vài SKU trong đơn, giữ phần còn lại — tính tiền và tồn kho đúng.
———✓✓✓✓✓
34.Đối soát hàng hoàn — thất lạc / không về kho Theo dõi hàng hoàn về kho, đối chiếu hàng thất lạc hoặc chưa về.
————✓✓✓✓
35.Đối soát tiền thu hộ (COD) với đơn vị vận chuyển So tiền thu hộ hãng giao trả lại với hệ thống, phát hiện lệch.
————✓✓✓✓
36.Điều chỉnh / thay thế hóa đơn điện tử khi hủy-đổi đơn Hủy hoặc đổi đơn sau khi đã xuất hóa đơn điện tử → lập hóa đơn điều chỉnh / thay thế đúng luật.
————✓✓✓✓
37.Cảnh báo và chặn bán hàng cận / hết hạn dùng Trên nền lô + hạn dùng: cảnh báo và chặn bán hàng cận hoặc hết hạn.
————✓✓✓✓
38.SLA và leo thang xử lý ngoại lệ quá hạn Đếm giờ xử lý ngoại lệ, tự động leo thang khi quá hạn.
——————✓✓
39.Trung tâm Ghi nhận & Xử lý Ngoại lệ (Chờ xử lý → Điều tra → Kết luận, lưu vết giải pháp) 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
40.Đối soát chênh lệch tồn (hệ thống vs thực tế) + Tồn không rõ nguồn gốc 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
41.Hàng dư do đơn hủy → tự chuyển sang khu Hàng hủy chờ xử lý + buộc nhân viên trả hàng về kho 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
42.Sản phẩm lạc vị trí / sự cố vị trí kho — phát hiện & hiệu chỉnh tồn
——————✓✓
43.Xử lý bán vượt tồn — chặn/duyệt khi tồn < yêu cầu + nghiệp vụ xử lý hậu quả 🏆 Đặc trưng
———————✓
44.Sự cố livestream/sàn map đơn sai hàng loạt — phát hiện SKU chưa map & remap theo lô 🏆 Đặc trưng
———————✓
45.Tạm ngưng đồng bộ khi có sự cố — bảo vệ vận hành khỏi lan lỗi 🏆 Đặc trưng
———————✓
46.Dọn & cân bằng tồn lỗi — chuyển hàng từ khu Hủy sang khu Điều chỉnh tồn 🏆 Đặc trưng
———————✓
↳ Sản phẩm & Danh mục
47.Quản lý SP cơ bản (5.000 mã)
———✓✓✓✓✓
48.Số lượng SKU không giới hạn
————✓✓✓✓
49.Quản lý Danh mục · Thương hiệu · Tag sản phẩm
—✓✓✓✓✓✓✓
50.Đa Đơn vị tính (chai/thùng/lốc/kg)
✓✓✓✓✓✓✓✓
↳ Thuộc tính · Combo · Liên kết
51.Tùy biến thông tin Sản phẩm — Field nâng cao / Dynamic Field (tự thêm trường theo ngành)
——————✓✓
52.Bundle / Combo Sản phẩm 🏆 Đặc trưng
✓✓✓✓✓✓✓✓
53.Liên kết sản phẩm (related / cross-sell)
✓✓✓✓✓✓✓✓
↳ Tình trạng · Tem · Vận hành
54.Phân loại Tình trạng SP lỗi/thanh lý trên cùng 1 SKU (không tạo SKU rác — sạch sổ kế toán) 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
55.In tem nhãn Sản phẩm (Sticker)
——————✓✓
56.Đề xuất Lộ trình lấy hàng (Pick-path)
————✓✓✓✓
57.Đồng bộ Giá vốn với ERP
—✓✓✓✓✓✓✓
↳ Hồ sơ & Hợp nhất
58.Danh sách KH + Phân Nhóm
—✓✓✓✓✓✓✓
59.Danh sách Liên hệ (contacts) — quản lý người liên hệ tách khỏi hồ sơ khách hàng
——————✓✓
60.Gộp & Hợp nhất Khách hàng đa kênh — dedupe hồ sơ trùng từ nhiều kênh về 1 chân dung
———————✓
↳ Loyalty & Hành vi
61.Theo dõi Hành vi KH — Giỏ hàng bỏ quên + Sản phẩm yêu thích
———————✓
62.Tự động Phân khúc KH (RFM)
———————✓
↳ Tương tác & B2B
63.Tài khoản Doanh nghiệp B2B 🏆 Đặc trưng
———————✓
↳ Bảng giá & Chiết khấu
64.Bảng giá cơ bản (lẻ + sỉ)
—✓✓✓✓✓✓✓
65.Bảng giá Đa kênh + theo Đại lý
———————✓
66.Quyết toán Chiết khấu (đại lý/CTV) — đối soát & quyết toán hoa hồng/chiết khấu
———————✓
↳ Khuyến mãi & Loyalty
67.Khuyến mãi cơ bản + Mã giảm giá (giảm theo SP · giá trị HĐ · số lượng — chưa target nhóm KH)
—✓✓✓✓✓✓✓
68.Khuyến mãi NÂNG CAO — target theo nhóm khách hàng
——————✓✓
69.Loyalty — Ví + Hạng + Tích điểm
—————✓✓✓
↳ Kênh tiếp thị (Email · SMS · UTM)
70.Email Marketing chuyên biệt
———————✓
71.SMS + Zalo ZNS Bulk
—✓✓✓✓✓✓✓
72.A/B Testing Campaign
———————✓
73.UTM Tracking + Auto-map nguồn đơn
—————✓✓✓
↳ CMS & Nội dung
74.Trình tạo Website / CMS đầy đủ — Theme · Trang/Landing builder · Media · Banner/Widget · Content Block · Nội dung dùng chung · Redirect
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
75.Bài viết Blog + Đánh giá SP
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
76.Form Builder
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
77.Thuộc tính SP Linh hoạt theo Ngành
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
↳ SEO
78.Chuẩn SEO + Feed Google + Sitemap
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
79.Quy tắc SEO trang hàng loạt — tạo rule SEO cho hàng chục nghìn URL (engine SEO riêng)
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
↳ Người dùng & Phân quyền
80.Tài khoản + Phân quyền RBAC
—✓✓✓✓✓✓✓
↳ Tích hợp & API
81.Cấu hình Cổng Thanh toán + ĐVVC
—✓✓✓✓✓✓✓
82.Kết nối API mở
———————✓
83.Giới hạn Tốc độ gọi API + Hạn ngạch
—✓✓✓✓✓✓✓
84.IP Whitelist
———————✓
↳ Cấu hình & Tự động hóa
85.Cấu hình Đa ngôn ngữ (website + hệ thống)
————✓✓✓✓
86.Form Email / Thông báo tự động theo nghiệp vụ
——✓✓✓✓✓✓
87.Hệ thống Automation — Tác vụ định kỳ · Lập lịch · Nhật ký · Cache
——————✓✓
88.Backup & Restore tự động (theo gói)
———✓✓✓✓✓
↳ Dashboard tổng quan
89.Dashboard Kinh doanh cơ bản
—✓✓✓✓✓✓✓
90.CEO Dashboard — Tổng quan điều hành
———✓✓✓✓✓
↳ BC Đơn hàng & Sàn
91.Bộ Báo cáo Đơn hàng (tổng quan · kiểm soát · tổng hợp đa chiều)
———✓✓✓✓✓
92.Phân tích Hủy đơn chuyên sâu — nguyên nhân · giai đoạn · xu hướng (tối ưu chiến lược bán)
——————✓✓
93.Phân tích Đơn Sàn TMĐT chuyên sâu — voucher sàn · mức trợ giá · nguồn đơn · KOL/KOC
——————✓✓
↳ BC Vận hành (SP · NV · Tồn)
94.Báo cáo Hiệu suất Sản phẩm (theo SP · theo NV)
———✓✓✓✓✓
95.Báo cáo Hiệu suất Nhân viên & Trạm đóng gói (log ca/phiên · loại kiện)
——————✓✓
↳ BC Hoàn-Trả · KH · Tài chính
96.Báo cáo Hoàn/Trả & SLA toàn trình
———✓✓✓✓✓
97.Báo cáo Hành vi Khách hàng & Tiêu dùng chuyên sâu
——————✓✓
98.Báo cáo So sánh kỳ (YoY/MoM/WoW)
———✓✓✓✓✓
99.Báo cáo Tài chính Đa kênh (FP&A)
——————✓✓
100.Báo cáo Quản lý chiến lược giá đa kênh (Omni-Channel)
——————✓✓
↳ Rule lõi & Duyệt
101.Rule Engine phân bổ DT/giá — Priority #1..#99 + Fallback (Lưới đỡ) + Scope đa cấp (Toàn HT/Ngành/Brand/Giao nhau/SKU) + Ngoại trừ 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
102.Hộp thư Duyệt tập trung — 13 chiều (giá trị·phòng ban·lợi nhuận·chiết khấu·nghiệp vụ...) cho MỌI nghiệp vụ 🏆 Đặc trưng
——————✓✓
103.Trình dựng Workflow tổng quát (áp mọi nghiệp vụ) + theo dõi instance
——————✓✓
104.Quy tắc HĐĐT — phân bổ DT · đơn vị phát hành · tự phát hành (đa pháp nhân) 🏆 Đặc trưng
———————✓
105.Duyệt PO thông minh (theo giá trị · NCC · danh mục)
——————✓✓
↳ Tự động hóa vận hành
106.Định tuyến Đơn hàng thông minh (DOM)
—————✓✓✓
107.Luồng xử lý Đơn hàng tự động (Workflow)
—————✓✓✓
108.Rule Đồng bộ thông minh — chặn đồng bộ một phần (SP/kho/thời gian) · đồng bộ tồn đa kênh · auto-sync & xác nhận đơn không gián đoạn 🏆 Đặc trưng
—————✓✓✓
109.Webhook Outbound
——————✓✓
110.Hậu mãi đầy đủ (Hoàn/Đổi/Trả/BH/Giao bù)
———✓✓✓✓✓
111.Tracking Serial Bảo hành
——————✓✓
↳ HĐĐT & Đối soát
112.Đối soát Tài chính Sàn TMĐT (phí sàn)
———✓✓✓✓✓
113.Hoá đơn Điện tử Đa Pháp nhân 🏆 Đặc trưng
———————✓
114.Tự động Phát hành Hoá đơn
———✓✓✓✓✓
↳ Kế toán & Thu chi
115.Hạch toán sang Phần mềm Kế toán
⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕⊕
116.Đề nghị Thanh toán (Phiếu chi)
———————✓
117.Nền tảng tích hợp mở — API · Webhook · Tác vụ định kỳ · Connector
—✓✓✓✓✓✓✓
118.Tùy biến tính năng / luồng nghiệp vụ theo yêu cầu (Custom Development)
———————✓
119.Tích hợp hệ thống riêng theo yêu cầu (ERP/CRM/đối tác · connector riêng)
———————✓
120.Môi trường triển khai riêng (dedicated) + bảo mật nâng cao theo yêu cầu
———————✓
121.Báo cáo / BI tùy biến theo yêu cầu + SLA cam kết + Account Manager riêng
———————✓
122.🛒 Đơn / tháng
3001.0005.00015.00040.000100.000Không GHKhông GH
123.Phí vượt đơn
Block → upgrade200đ/đơn150đ/đơn100đ/đơn80đ/đơn50đ/đơn——
124.🏬 Số kho (WMS)
—1 kho1 kho1 kho5+ khoKhông GH (DOM)Không GHKhông GH
125.🛍️ Số sàn TMĐT
1 sàn1 sàn2 sànKhông GHKhông GHKhông GHKhông GHKhông GH
126.📦 Số SKU / sản phẩm
1001002003001.000Không GHKhông GHKhông GH
127.👤 Số user
12351020Không GHKhông GH
128.Phí user thêm
—150k200k250k200k150k——
129.🔌 API rate limit
100/phút100/phút150/phút300/phút600/phút800/phút1.000/phútUnlimited
130.🔗 Webhook + API mở
——API mởAPI mở+ Webhook+ WebhookFullFull + custom
131.💾 Dung lượng (storage)
1GB5GB20GB50GB200GB500GB1TBDedicated
132.🛟 Backup tự động
——1/tuần1/tuầnhàng ngàyhàng ngàyhàng giờhàng giờ + DR
133.🎁 Free trial
Lifetime free14 ngày14 ngày14 ngày14 ngày14 ngàyDirect dealDirect deal
134.⏱️ Uptime SLA
------Trong vòng 24hTrong vòng 24h
135.📧 Email/SMS/ZNS — TRẢ THEO LƯỢT (Email ~150đ · SMS ~600–1.000đ · ZNS ~200–800đ; passthrough +5%)
theo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượt
136.⚡ Lượt tự động hoá (automation runs) *
——5002.00010.00050.000200.000Không GH
137.🧾 Hoá đơn điện tử phát hành — theo lượt
—theo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượttheo lượt
138.🤖 AI credit (Copilot/Chatbot) *
———5002.00010.00050.000Không GH
139.🗂️ Lưu lịch sử / log (retention) *
30 ngày30 ngày90 ngày180 ngày365 ngày2 nămKhông GHKhông GH
140.🌐 Lưu trữ data Website/CDN (GB/tháng, chỉ data)
——5101550100200
141.💵 Phí setup / triển khai (1 lần) — BP
00990k5tr16.5tr33tr70trLiên hệ
142.🚚 Di trú dữ liệu (migration) *
—Tự làm (HD)Tự làm (HD)Hỗ trợ cơ bảnHỗ trợTrọn góiTrọn góiTrọn gói + cam kết
143.🎓 Đào tạo / Onboarding *
Video/Tài liệuTài liệu1 buổi online2 buổi4 buổiChuyên sâuTheo lộ trìnhTận nơi
144.📞 Kênh hỗ trợ *
Cộng đồngEmailEmail + ChatEmail + Chat+ Hotline+ Hotline ưu tiênHotline riêngAccount Manager
145.🕐 Giờ hỗ trợ *
8×58×58×58×512×612×624×724×7
146.⏱️ SLA phản hồi *
Best-effort48h24h12h8h4h2h1h (P1)
147.🧑‍💼 Account Manager riêng *
—————Chia sẻRiêngRiêng + QBR
148.🛠️ Tùy biến / Custom Dev *
————Giới hạnBáo giáCóTrọn gói
149.🖥️ Môi trường riêng (dedicated/on-prem) *
—————Tùy chọnCóBắt buộc/tùy chọn
150.🔒 Hỗ trợ Compliance / Audit *
————Cơ bảnISO readyISO/SOC2Big4 + cam kết
151.🛡️ Bảo hành / Cam kết hoàn phí SLA *
theo SLAtheo SLAtheo SLAtheo SLACóCóCóSLA hợp đồng

Bạn chưa biết chọn gói nào?

Đây là 3 tình huống điển hình. Đọc qua xem mình giống ai nhất — sau đó đặt lịch tư vấn 1-1 để chúng tôi xác định gói chính xác theo nhu cầu.

Đang bán đa kênh, đơn tăng nhanh

Nhiều sàn + web + live, bắt đầu rối tồn kho & hoá đơn, nhân sự đuối sức.

Gợi ý: T0+ – T1 — trọn vận hành cơ bản + HĐĐT + đối soát sàn.
Chuỗi / Brand nhiều kho

Đơn lớn theo mùa, nhiều kho & điểm bán, cần kho sâu + tự động + tài chính đa kênh.

Gợi ý: T2 – T2.5 — WMS Pro · đa kho DOM · FP&A · automation.
Nhà phân phối / Tập đoàn

Nhiều pháp nhân, bán B2B/sỉ, cần tuỳ chỉnh, compliance, môi trường riêng.

Gợi ý: T3 – T4+ — HĐĐT đa pháp nhân · B2B portal · custom.
📞 Đặt lịch tư vấn 1-1Tự tính báo giá →Hoặc xem giải pháp theo ngành:Mỹ phẩm / D2CTMĐT đa kênhPhân phối điện tử