Dành cho nhà máy sản xuất dược phẩm & TPCN đạt GMP — đa pháp nhân

Nhà máy dược GMP — mỗi lô một hồ sơ, truy xuất bắt buộc, sẵn sàng thu hồi đúng lô

Sản xuất dược/TPCN là ngành tuân thủ GMP cao nhất: nguyên liệu theo lô nghiêm, mỗi lô thành phẩm gắn hồ sơ lô (batch record), truy xuất bắt buộc từ đầu vào → lô → khách, và khi thu hồi phải cô lập đúng lô trên toàn chuỗi. Cogni quản kho nguyên liệu/thành phẩm theo lô, truy xuất + cách ly lô, phân phối cho nhà thuốc/đại lý + HĐĐT đa pháp nhân, đặt mọi khâu dưới quy trình duyệt + lưu vết audit — phần lệnh sản xuất GMP · QC/hồ sơ lô · giá thành lô đang được phát triển ở tầng sản xuất.

Lô GMP nghiêm
Nguyên liệu & thành phẩm gắn lô + hạn, kiểm soát chặt
Truy xuất bắt buộc
Đầu vào → lô → khách, sẵn sàng thu hồi đúng lô
Đa pháp nhân
Nhà máy + phân phối, hợp nhất + báo cáo cơ quan
Hồ sơ lô (BMR)
Nhật ký + QC từng lô · đang phát triển
Thách thức của nhà máy dược / TPCN GMP

GMP không tha một hồ sơ thiếu — một lô không truy được là cả nhà máy gánh rủi ro

Dược/TPCN GMP sống bằng tuân thủ + hồ sơ lô + truy xuất minh bạch. Quy định trong nước (GMP theo Cục Quản lý Dược, sổ xuất nhập chuẩn GPP/GMP, hồ sơ phân phối phải nêu rõ cơ sở bán buôn + khách đã nhận, báo cáo thu hồi đối chiếu SL phân phối với SL thu hồi) và chuẩn quốc tế (BMR — Batch Manufacturing Record) đòi hồ sơ chi tiết từng lô. Quản bằng hệ thống rời rạc — Excel kho + công cụ QC riêng + kế toán tách — làm tăng rủi ro tuân thủ, chậm ra quyết định, và khi thanh–kiểm không xuất trình được hồ sơ đầy đủ.

Hồ sơ lô (batch record) rời rạc, dễ thiếu

Mỗi lô cần hồ sơ đầy đủ: nguyên liệu lô nào, công đoạn, kết quả kiểm (QC), người thực hiện. Để trên giấy + Excel thì dễ thiếu mục, sửa không giải trình, ghi muộn — đúng các lỗi GMP hay bị "cờ" khi kiểm tra.

Truy xuất bắt buộc — đứt mạch là vi phạm

GMP yêu cầu truy được nguyên liệu lô nào vào lô thành phẩm nào, đã phân phối cho cơ sở/khách nào. Không gắn lô xuyên suốt thì khi thu hồi phải mò, không khớp được hồ sơ phân phối với SL thu hồi.

Thu hồi theo lô — phải cô lập đúng, không tràn lan

Khi cơ quan/NCC yêu cầu thu hồi một lô, phải biết ngay lô đã về cơ sở nào, còn tồn bao nhiêu, đã bán cho ai, cô lập (cách ly) trên toàn chuỗi và lập báo cáo đối chiếu SL phân phối vs SL thu hồi — thiếu hệ thống thì chậm và sót.

Đa pháp nhân — hợp nhất & báo cáo cơ quan cực nhọc

Thường có nhà máy (pháp nhân SX) + công ty phân phối (pháp nhân thương mại), mỗi bên hồ sơ/MST riêng; phải hợp nhất tồn–doanh thu–thu hồi và báo cáo cơ quan (Cục Quản lý Dược) — ghép tay hàng đầu mối là ác mộng.

Nguyên liệu/thành phẩm chưa đạt — không khoá xuất kịp

Hàng chờ kiểm (QC pending), cận hạn, không đạt cần trạng thái rõ và khoá xuất ngay; lẫn vào hàng đạt là xuất nhầm — rủi ro nghiêm trọng với dược.

Giá thành lô GMP & công nợ phân phối mù mờ

Chi phí sản xuất theo lô (nguyên liệu + công đoạn + kiểm) cộng công nợ nhà thuốc/đại lý; thiếu một con số thống nhất thì không biết lô nào lời lỗ, công nợ nào tới hạn.

Giải pháp toàn diện

Bốn trụ cột — một nền tảng duy nhất cho nhà máy GMP

Cogni lo trọn hai đầu nhà máy GMP: đầu vào (kho nguyên liệu theo lô, cách ly QC, truy xuất) và đầu ra (kho thành phẩm, phân phối B2B nhà thuốc/đại lý, HĐĐT đa pháp nhân). Mọi khâu dưới quy trình duyệt + lưu vết audit. Lớp lệnh sản xuất GMP / QC hồ sơ lô (BMR) / giá thành lô ở tầng sản xuất đang được phát triển — ráp vào khi sẵn sàng.

Quy trình thực tế A–Z

Một lô đi qua hệ thống thế nào — từ nguyên liệu đạt chuẩn đến hồ sơ lô, và thu hồi đối chiếu chính xác

Trong nhà máy GMP, mỗi khâu phải truy được và mỗi quyết định trọng yếu phải qua cổng duyệt. Đây là hành trình thật của một lô viên nén — từ nhập nguyên liệu đến lúc cơ quan yêu cầu thu hồi — đi qua cách ly QC, hồ sơ lô, phân phối và báo cáo đối chiếu.

Cách phổ biến hiện nay

  • Nguyên liệu nhập không gắn lô chặt → hồ sơ lô lắp ghép thủ công
  • Hàng chờ kiểm (QC pending) lẫn hàng đạt → suýt xuất nhầm
  • Phân phối nhiều cơ sở, khi thu hồi phải gọi từng nơi
  • Báo cáo cơ quan ghép Excel hàng đầu mối, dễ lệch số

Với Cogni

  • Nguyên liệu gắn lô + cách ly QC ngay khi nhập
  • Lô thành phẩm liên kết lô nguyên liệu, truy hai chiều
  • Cô lập lô (cách ly) khoá xuất trên toàn hệ thống
  • Hợp nhất đa pháp nhân + báo cáo đối chiếu SL phân phối vs thu hồi

Tình huống: Nhà máy GMP sản xuất một lô viên nén (một hoạt chất phổ biến) → xuất xưởng phân phối cho nhiều nhà thuốc/đại lý qua pháp nhân thương mại. Sau đó NCC/cơ quan yêu cầu thu hồi lô → cần xác định lô dùng nguyên liệu nào, đã phân phối cho cơ sở nào, còn tồn bao nhiêu và lập báo cáo đối chiếu.

1. Nhập nguyên liệu/hoạt chất gắn lô + cách ly chờ kiểm

Thủ kho NVL

Mỗi lô hoạt chất/tá dược nhập về gắn số lô, hạn dùng, trạng thái "chờ kiểm (QC)" → vào kho nguyên liệu và KHÓA xuất tới khi đạt.

Gắn lô + hạn ngay khi nhập · cách ly chờ kiểm khoá xuất

2. Mở lệnh sản xuất theo GMP

Sản xuấtSẮP RA MẮT

Lệnh SX qua các công đoạn, trừ nguyên liệu, ghi nhật ký mẻ. (Tầng ERP GMP đang phát triển — hôm nay ghi nhận xuất NVL + nhập thành phẩm thủ công qua phiếu kho.)

Lệnh sản xuất GMP đang phát triển — hiện thay bằng phiếu kho + duyệt

3. Lập hồ sơ lô (batch record / BMR)

QCSẮP RA MẮT

Nhật ký công đoạn + kết quả kiểm từng bước + người thực hiện. (Đang phát triển; hôm nay lưu vết audit + duyệt thay phần BMR đầy đủ.)

Hồ sơ lô (BMR) đang phát triển — hiện lưu vết audit + duyệt

4. Liên kết lô nguyên liệu → lô thành phẩm

Hệ thống

Lô viên nén gắn các lô nguyên liệu đã dùng → truy hai chiều: từ lô thành phẩm ra lô NVL, và ngược lại.

Truy xuất hai chiều nguyên liệu ↔ lô thành phẩm

5. Nhập kho thành phẩm theo lô, xuất theo hạn

Thủ kho TP

Lô thành phẩm vào kho với hạn dùng; xuất lô cận hạn trước (FEFO), trạng thái tồn rõ ràng.

Tồn theo lô + hạn · xuất cận hạn trước

6. Phân phối cho nhà thuốc/đại lý (B2B)

Bán hàng B2B

Xuất lô cho cơ sở theo bảng giá nhiều cấp + ghi công nợ; gắn lô vào từng đơn để phục vụ thu hồi.

Giá nhiều cấp · công nợ · gắn lô vào đơn phân phối

7. Xuất hoá đơn đúng pháp nhân

Tự động

HĐĐT cho từng cơ sở, đúng pháp nhân/MST của công ty phân phối.

HĐĐT đa pháp nhân · đúng MST từng pháp nhân

8. Yêu cầu thu hồi → truy xuất + cô lập lô

QA / Dược sĩ phụ trách

Lọc theo lô ra ngay: nguyên liệu đã dùng, cơ sở đã nhận, còn tồn; đổi trạng thái "Cách ly/Thu hồi" khoá xuất toàn hệ.

Lọc theo lô → cơ sở + tồn · cô lập khoá xuất toàn hệ

9. Báo cáo đối chiếu + hợp nhất đa pháp nhân

Kế toán → Giám đốcCỔNG DUYỆT

Báo cáo SL phân phối vs SL thu hồi theo cơ sở/pháp nhân, hợp nhất toàn chuỗi — sẵn hồ sơ cho cơ quan/NCC.

Đối chiếu SL phân phối vs thu hồi · hợp nhất đa pháp nhân

Duyệt nhiều cấp + lưu vết: xuất xưởng lô, xuất huỷ/thu hồi lô đều qua cổng duyệt, ghi vết ai làm gì lúc nào — để xuất trình hồ sơ GMP khi thanh–kiểm.

Workflow Engine & cơ chế duyệt Hộp thư duyệt — xem bên dưới
01
Trụ cột 3 · Phân phối B2B nhà thuốc/đại lý

Xuất lô cho nhà thuốc/đại lý — giá nhiều cấp, công nợ, gắn lô vào đơn

Đầu ra của nhà máy GMP là phân phối cho nhà thuốc, đại lý, công ty con theo bảng giá nhiều cấp + công nợ. Điểm khác biệt của ngành dược: mỗi đơn phải gắn số lô thành phẩm đã xuất — để khi thu hồi, hệ lọc ra ngay đơn nào, cơ sở nào đã nhận lô đó. Mọi đề nghị chiết khấu/công nợ vượt ngưỡng đều qua quy trình duyệt. (Vận hành quầy bán lẻ/cấp phát tại nhà thuốc xem trang Dược / chuỗi nhà thuốc OTC — không nhấn ở đây.)

Tổng quan đơn phân phối — gắn lôadmin#/order-list
NguồnKhoTrạng tháiLọc
Đơn hàng / NguồnKho (xuất)Khách hàng (cơ sở)Sản phẩm / LôTổng đơnTrạng thái
PP-558210 · B2BKho TPNhà thuốc AViên nén 500mg · LOT-TAB-070142.500.000Đang xử lý
PP-558244 · B2BKho TPĐại lý B (cấp 1)Viên sủi Vit C · LOT-EFF-0628128.000.000Chờ duyệt
PP-558251 · B2BKho TPNhà thuốc CViên nén 500mg · LOT-TAB-070118.900.000Hoàn tất

Mỗi dòng đơn gắn số lô thành phẩm đã xuất — để truy ngược khi thu hồi (cơ sở nào đã nhận lô nào). Dữ liệu minh họa.

Mỗi năng lực kèm nút "Bật xem chi tiết" — bấm để mở đúng màn trong hệ thống:

Phân phối B2B & điều phối đơn

Đơn B2B từ nhiều cơ sở về một màn; định tuyến kho xuất, gắn lô và giữ chỗ tồn theo lô.

Bảng giá nhiều cấp theo nhóm

Giá bán buôn, đại lý cấp 1/cấp 2, nhà thuốc lẻ — đúng giá cho đúng nhóm cơ sở, áp tự động khi tạo đơn.

Phân nhóm cơ sở (nhà thuốc/đại lý)

Hồ sơ cơ sở mua buôn — gắn công nợ, hạn mức và bảng giá riêng theo từng nhóm; phục vụ hồ sơ phân phối GMP.

Rule Engine + quy trình duyệt

Đề nghị chiết khấu/công nợ vượt ngưỡng tự đẩy đúng cấp duyệt; quy tắc xử lý đơn chạy tự động theo điều kiện.

Xem trang giới thiệu module OMS trên website Bán lẻ/cấp phát tại quầy nhà thuốc → trang Dược / chuỗi nhà thuốc OTC
02
Trụ cột 1 · WMS lô GMP — 2 loại kho

Kho nguyên liệu & thành phẩm theo lô — cách ly chờ kiểm QC

Trái tim tuân thủ của nhà máy GMP. Cogni quản hai loại kho: kho nguyên liệu/hoạt chất (theo lô, cách ly chờ kiểm QC) và kho thành phẩm (theo lô + hạn dùng); điều chuyển đa kho; trạng thái tồn chi tiết (đạt / chờ kiểm QC / cận hạn / hết hạn / cách ly–thu hồi) để khoá xuất đúng lô và truy xuất hai chiều.

Workflow kho GMP chuẩn
Nhập NVL gắn lô + cách ly QC Đạt → Lưu kho Xuất NVL cho mẻ Nhập TP theo lô Xuất theo hạn (FEFO)

Song song: điều chuyển đa kho khép vòng · kiểm kê & đối soát lệch tồn · cô lập (cách ly) lô khi có yêu cầu thu hồi.

Nhập theo lô + cách ly chờ kiểm

Mỗi lô hoạt chất/tá dược nhập về gắn số lô, hạn dùng, bằng chứng nhận hàng; trạng thái "chờ kiểm QC" giữ riêng, khoá xuất tới khi đạt.

Tồn realtime 2 loại kho

Tồn chính xác theo từng vị trí cho kho nguyên liệu và kho thành phẩm — theo lô, hạn dùng, giữ chỗ, khả dụng. Quản trị trơn tru kể cả danh mục lớn.

Trạng thái tồn (chờ kiểm / cách ly / thu hồi)

Tồn phân tách theo tình trạng: đạt, chờ kiểm QC, cận hạn, hết hạn, cách ly/thu hồi — mỗi trạng thái gắn hành động kho khác nhau, lẫn vào hàng đạt là hệ chặn.

Báo cáo XNT & truy xuất lô

Biến động nhập–xuất–tồn theo lô + kho; truy ngược một lô thành phẩm ra nguyên liệu đã dùng và cơ sở đã nhận.

Điều chuyển kho khép vòng

Chuyển kho nội bộ (kho NVL ↔ kho TP ↔ kho chi nhánh) tự động khép vòng — duyệt yêu cầu là hệ sinh phiếu nhập ở kho đích.

Kiểm kê & đối soát lệch

Kiểm kê toàn phần hoặc theo chu kỳ, ghi nhận và xử lý chênh lệch với nhật ký giao dịch đầy đủ — phục vụ sổ xuất nhập chuẩn GMP.

Tồn kho theo lô & trạng tháiadmin#/inventory:balances
Chọn khoLô / HạnTrạng tháiMã SPLọcXuất Excel
SkuSản phẩmKho hàngLôHạn dùngTrạng tháiTồn thực tếKhả dụng
API-AMOXHoạt chất Amoxicillin (NVL)Kho NVLLOT-API-061206/2027Chờ kiểm QC500 kg0
TAB-500Viên nén 500mg (thành phẩm)Kho TPLOT-TAB-070107/2027Đạt — bán được120.00096.000
EFF-VITCViên sủi Vitamin C (TPCN)Kho TPLOT-EFF-062809/2026Cận hạn40.00040.000
TAB-500Viên nén 500mg (thành phẩm)Kho TPLOT-TAB-052005/2027Cách ly / Thu hồi8.5000

Cột thật: Sku · Sản phẩm · Kho hàng · Lô · Hạn dùng · Trạng thái · Tồn thực tế · Khả dụng. Lô "Chờ kiểm QC" và "Cách ly/Thu hồi" có khả dụng = 0 (khoá xuất). Dữ liệu minh họa.

Xem trang giới thiệu module WMS (kho vận) trên website
Nền tảng · Sản phẩm & Danh mục

Danh mục nguyên liệu, hoạt chất & thành phẩm

Quản gọn danh mục hai tầng: nguyên liệu/hoạt chất/tá dược và thành phẩm (hoạt chất / hàm lượng / dạng bào chế khai báo theo thuộc tính), bán theo nhiều đơn vị quy đổi (kg NVL · hộp / vỉ / viên cho thành phẩm).

Danh mục NVL & thành phẩm

Phân cấp danh mục, nhóm hoạt chất, bộ thuộc tính (hàm lượng, dạng bào chế, quy cách) — tìm kiếm & lọc nhanh trên danh mục lớn.

Đa đơn vị tính (quy đổi)

NVL theo kg/gam; thành phẩm theo viên/vỉ/hộp/thùng — quy đổi tự động khi nhập–xuất, đúng cách dược/TPCN quản số lượng.

04
Trụ cột 4 · Tài chính đa pháp nhân

HĐĐT đa pháp nhân, công nợ phân phối & báo cáo hợp nhất

Nhà máy dược thường có nhà máy (pháp nhân SX) và công ty phân phối (pháp nhân thương mại). Cogni phát hành HĐĐT đúng pháp nhân/MST, quản công nợ nhà thuốc/đại lý, cầu nối hạch toán sang kế toán, và hợp nhất báo cáo tồn–doanh thu–công nợ toàn chuỗi — sẵn hồ sơ cho cơ quan quản lý.

HĐĐT đa pháp nhân

Phát hành hóa đơn cho nhiều pháp nhân, đúng MST từng công ty; phân bổ theo kênh/sản phẩm — đúng quy định, sẵn sàng báo cáo thuế.

Tách pháp nhân (nhà máy vs phân phối)

Vận hành nhiều pháp nhân trên một nền tảng nhưng dữ liệu & quyền tách bạch — đúng mô hình tập đoàn dược đa công ty.

Báo cáo tài chính hợp nhất (FP&A)

Doanh thu — chi phí — lợi nhuận theo pháp nhân, sản phẩm; hợp nhất toàn chuỗi cho ban giám đốc & báo cáo cơ quan.

Công nợ & đề nghị thanh toán

Theo dõi công nợ nhà thuốc/đại lý và công nợ NCC nguyên liệu; lập đề nghị thanh toán có kiểm soát qua quy trình duyệt.

Hóa đơn điện tửadmin#/billing:documents
KỳPháp nhânTrạng tháiLọcXuất Excel
Chứng từ / Mã ĐHKho / PNLoạiKhách hàng (cơ sở)Sản phẩm / LôThành tiềnDoanh thuTrạng thái
HD-0001234 / PP-558210Kho TP · PN-PPBán buônNhà thuốc AViên nén 500mg · LOT-TAB-070142.500.00038.636.000Đã phát hành
HD-0001235 / PP-558244Kho TP · PN-PPBán buônĐại lý B (cấp 1)Viên sủi Vit C · LOT-EFF-0628128.000.000116.364.000Chờ phát hành

Cột thật: Chứng từ / Mã ĐH · Kho / PN · Loại · Khách hàng · Sản phẩm · Thành tiền · Doanh thu · Trạng thái. PN = pháp nhân — phát hành & tách doanh thu đúng MST từng pháp nhân (nhà máy / phân phối). Dữ liệu minh họa.

Xem trang giới thiệu module Hóa đơn điện tử trên website
Nghiệp vụ đặc thù nhà máy dược GMP

GMP, hồ sơ lô (batch record) & truy xuất bắt buộc — khâu sống còn của ngành dược

GMP đòi mỗi lô một hồ sơ đầy đủ + truy xuất bắt buộc + sẵn sàng thu hồi đúng lô. HÔM NAY Cogni lo phần gắn lô + cách ly chờ kiểm (QC) khi nhập + liên kết lô NVL vào lô thành phẩm + truy xuất hai chiều + cô lập lô toàn hệ + lớp duyệt/lưu vết audit — đủ để cô lập đúng lô và lập báo cáo đối chiếu SL phân phối vs thu hồi. Lớp lệnh sản xuất theo GMP · QC/hồ sơ lô đầy đủ (BMR) · giá thành lô · liên thông Dược Quốc gia thuộc tầng sản xuất/đặc thù pháp lý đang được phát triển — ráp vào khi sẵn sàng.

Truy xuất hai chiều: nguyên liệu ↔ lô bán

Lọc theo lô ra ngay nguyên liệu đã dùng + cơ sở đã nhận + tồn còn lại — từ lô thành phẩm ra lô NVL và ngược lại.

Đang có

Cách ly lô (chờ kiểm / không đạt / thu hồi)

Đổi trạng thái tồn theo lô (chờ kiểm QC / cận hạn / không đạt / cách ly–thu hồi) → khoá xuất trên toàn hệ thống, không lẫn vào hàng đạt.

Đang có

Duyệt nhiều cấp + lưu vết audit

Xuất xưởng / xuất huỷ / thu hồi lô qua cổng duyệt, ghi vết ai làm gì lúc nào — sẵn hồ sơ kiểm soát khi thanh–kiểm GMP.

Đang có

Hồ sơ lô đầy đủ (BMR) + QC từng công đoạn

Nhật ký sản xuất + kết quả kiểm từng bước, lưu hồ sơ lô đầy đủ. Hiện Cogni lo lưu vết audit + duyệt thay phần BMR.

Sắp ra mắt

Lệnh sản xuất theo GMP

Mở lệnh → công đoạn → trừ NVL → nhập thành phẩm. Hiện ghi nhận xuất NVL + nhập thành phẩm thủ công qua phiếu kho.

Sắp ra mắt

Liên thông Dược Quốc gia / báo cáo cơ quan tự động

Kết nối liên thông với cơ quan quản lý dược. Hôm nay xuất báo cáo + lưu vết thủ công để nộp.

Sắp ra mắt
Truy xuất & cô lập lô GMPadmin#/bao-cao-xuat-nhap-ton-kho
Lô thành phẩmTrạng tháiXuất Excel
Lô thành phẩmGồm lô NVLTrạng thái QC / cách lyCơ sở đã nhậnSL phân phốiSL thu hồi
LOT-TAB-0701LOT-API-0612 · LOT-EXC-0610Đạt — đang lưu hànhNhà thuốc A, C · Đại lý B24.000—
LOT-TAB-0520LOT-API-0509 · LOT-EXC-0505Cách ly / Thu hồiNhà thuốc A · Đại lý B12.0009.480
LOT-EFF-0628LOT-VITC-0620Cận hạn — theo dõiĐại lý B40.000—

Bảng "Truy xuất & cô lập lô GMP": Lô thành phẩm · Gồm lô NVL · Trạng thái QC/cách ly · Cơ sở đã nhận · SL phân phối · SL thu hồi. Lô bị thu hồi → lọc một cú ra cơ sở + đối chiếu SL phân phối vs SL thu hồi. Dữ liệu minh họa.

Tính năng tâm điểm cho nhà máy dược GMP

Thu hồi đúng lô + báo cáo đối chiếu — không tràn lan, không sót

Truy xuất bắt buộc xuyên suốt từ nguyên liệu đến cơ sở nhận hàng. Khi có yêu cầu thu hồi, hệ lọc một cú ra toàn chuỗi, cô lập lô khoá xuất, và lập báo cáo đối chiếu SL phân phối vs SL thu hồi — đạt yêu cầu cơ quan/NCC, giảm rủi ro tuân thủ.

1

Gắn lô + cách ly QC khi nhập NVL

Mỗi lô hoạt chất/tá dược gắn số lô, hạn, trạng thái chờ kiểm — khoá xuất tới khi đạt.

2

Liên kết lô NVL vào lô thành phẩm

Lô viên nén gắn các lô NVL đã dùng → truy hai chiều.

3

Lô thành phẩm gắn vào đơn phân phối

Mỗi đơn ghi rõ lô đã xuất + cơ sở nhận — hồ sơ phân phối đầy đủ.

4

Có thu hồi: lọc theo lô ra ngay

Cơ sở + tồn còn lại + đối chiếu SL phân phối vs SL thu hồi.

Trước Cogni

  • Thu hồi phải gọi từng cơ sở, không biết lô đã đi đâu
  • Không khớp được SL phân phối với SL thu hồi
  • Báo cáo cơ quan ghép tay, dễ lệch và sót
  • QC pending / cách ly lẫn hàng đạt → suýt xuất nhầm

Với Cogni

  • Lọc một cú ra toàn chuỗi: cơ sở + tồn + nguyên liệu
  • Cô lập lô khoá xuất trên toàn hệ thống
  • Báo cáo đối chiếu hợp nhất đa pháp nhân, sẵn cho cơ quan
  • Trạng thái tồn rõ ràng → không xuất nhầm lô chưa đạt
Xem cơ chế trạng thái tồn & truy xuất lô — module WMS trên website
Xuyên suốt nền tảng

Quy trình duyệt & Rule Engine — cho mọi khâu trọng yếu của nhà máy GMP

Với nhà máy dược, kiểm soát bằng quy trình duyệt là yêu cầu tuân thủ. Mọi nghiệp vụ trọng yếu — xuất xưởng lô, xuất huỷ/thu hồi lô, xuất nguyên liệu cho mẻ, PO mua nguyên liệu/hoạt chất, điều chuyển liên kho — đều gắn quy tắc tự động và quy trình duyệt nhiều cấp. Hộp thư duyệt tập trung mọi yêu cầu về một nơi, lưu vết đầy đủ.

Xuất xưởng lô thành phẩm

lôkết quả QCgiá trịngười tạo

Xuất huỷ / thu hồi lô

nghiệp vụlôgiá trịngười tạo

Xuất nguyên liệu cho mẻ

NVL / lôsố lượngdanh mụcngười tạo

PO mua nguyên liệu / hoạt chất

giá trịNCCsản phẩmsố lượng SP

Điều chuyển liên kho

kho nguồn/đíchgiá trịsố lượng SPngười tạo

Xuất hóa đơn / chiết khấu

giá trịmức chiết khấunhóm kháchnghiệp vụ

Trình dựng quy trình trực quan — Điều kiện → Hành động

Tạo Quy tắc / Quy trìnhadmin#/workflow:create
BƯỚC 1 (IF) ĐIỀU KIỆN ÁP DỤNG
Độ ưu tiên (Priority): 10  ·  Loại đối tượng: Yêu cầu xuất – nhập kho
Nghiệp vụ = Xuất huỷ / Thu hồi lô
Áp dụng khi giá trị phiếu ≥ 10.000.000đ
Giao nhau: Nhóm hoạt chất VÀ Dạng bào chế
BƯỚC 2 (THEN) HÀNH ĐỘNG
Yêu cầu duyệt 3 cấp: Trưởng kho → Dược sĩ phụ trách (QA) → Giám đốc
Đẩy phiếu vào Hộp thư duyệt & thông báo người phụ trách
Chặn thao tác kho cho tới khi duyệt đủ cấp (ghi vết audit)
HủyLưu quy trình

Giao diện tái hiện màn Tạo Quy tắc / Quy trình thực tế (cấu trúc Điều kiện → Hành động, độ ưu tiên). Dữ liệu minh họa.

Hộp thư duyệt — tập trung mọi phiếu chờ phê duyệt

Hộp thư duyệtadmin#/approval-inbox
Tất cảChờ duyệtĐã duyệtTừ chối
Lọc
IDTên phiếuNgười tạoTóm tắtBướcNgày gửi
PD-3382Thu hồi lô LOT-TAB-0520Dược sĩ QA · Nhà máy8.500 viên · cách ly khoá xuấtBước 2/329/05 09:12Phê duyệt
PD-3379Xuất xưởng lô LOT-TAB-0701QC · Nhà máyĐạt QC · 120.000 viênBước 1/229/05 08:40Phê duyệt
PD-3375PO mua hoạt chất AmoxicillinMua hàng · Nhà máy500 kg · NCC nguyên liệu ABước 1/228/05 17:05Phê duyệt

Cột thật: ID · Tên phiếu · Người tạo · Tóm tắt · Bước · Ngày gửi. Cùng một hộp thư cho mọi nghiệp vụ — duyệt nhiều cấp, lưu vết đầy đủ. Dữ liệu minh họa.

Xem trang giới thiệu Workflow Engine trên website
Bảo mật & kiểm soát

Phân quyền chi tiết, lưu vết toàn bộ — tách quyền theo pháp nhân

Với nhà máy dược, kiểm soát ai-được-làm-gì (xem giá vốn/công thức, duyệt xuất xưởng, phát hành HĐĐT) và truy vết ai-đã-làm-gì là yêu cầu tuân thủ GMP. Cogni phân quyền tới từng chức năng theo vai trò (dược sĩ phụ trách vs nhân viên), ghi nhật ký mọi hành động, và tách quyền theo từng pháp nhân (nhà máy/MST vs phân phối/MST).

Phân quyền theo vai trò (RBAC)

Định nghĩa nhóm quyền và gán cho từng tài khoản. Dược sĩ phụ trách, QC, thủ kho, kế toán — mỗi vai trò chỉ thấy & thao tác đúng phạm vi được cấp.

Nhật ký hoạt động (Audit log)

Ghi lại ai làm gì, lúc nào, kết quả ra sao trên toàn hệ thống — phục vụ hồ sơ GMP, đối chiếu trách nhiệm và yêu cầu thanh–kiểm.

Tách quyền theo pháp nhân

Vận hành nhà máy (pháp nhân SX) và công ty phân phối (pháp nhân thương mại) trên một nền tảng nhưng dữ liệu & quyền tách bạch theo MST.

Kiểm soát quyền nhạy cảm

Xem giá vốn / công thức, duyệt xuất xưởng, phát hành HĐĐT, cô lập/thu hồi lô — đều là quyền riêng, chỉ cấp đúng người chịu trách nhiệm.

Ma trận phân quyền — quyền × vai trò

Phân quyềnadmin#/permissions
Tên quyềnGiám đốcDược sĩ phụ trách (QA)QCKế toán trưởngThủ kho
Duyệt xuất xưởng lô✓✓———
Cô lập / Thu hồi lô✓✓———
Xem giá vốn / công thức✓✓—✓—
Phát hành hóa đơn điện tử✓——✓—
Nhập kho / chuyển vị trí✓———✓

Tái hiện màn Phân quyền thực: ma trận quyền × vai trò, bật/tắt từng ô. Vai trò theo đặc thù nhà máy GMP (Giám đốc, Dược sĩ phụ trách/QA, QC, Kế toán trưởng, Thủ kho). Dữ liệu minh họa.

Nhật ký hoạt động — ai làm gì, lúc nào

Nhật ký Hoạt độngadmin#/activity-logs
Loại hoạt độngNgười dùngKết quảThời gianLọc
IDHoạt độngTài khoảnKết quảThời gian
498255Cô lập lô LOT-TAB-0520 (thu hồi)qa@nhamayThành công29/05 09:14
498253Duyệt xuất xưởng lô LOT-TAB-0701gd@nhamayThành công29/05 08:55
498251Đăng nhập hệ thốngkho@nhamayThất bại29/05 08:40
498250Xuất Excel báo cáo XNT theo lôketoan@cty-ppThành công28/05 18:20

Cột thật: ID · Hoạt động · Tài khoản · Thời gian, lọc theo Loại hoạt động · Người dùng · Kết quả · Thời gian. Mọi thao tác trọng yếu đều để lại dấu vết — sẵn cho hồ sơ GMP. Dữ liệu minh họa.

Xem thêm: Kiểm soát rủi ro & quản trị trên website
Output cuối cùng

Báo cáo cho nhà máy GMP — truy xuất, tuân thủ lô & hợp nhất đa pháp nhân

Vận hành chỉ có giá trị khi ra được báo cáo — và với dược, báo cáo còn là hồ sơ nộp cơ quan. Vì mọi module chạy trên một nền tảng duy nhất, dữ liệu chuẩn hóa sạch từ gốc — sẵn sàng tổng hợp thành các báo cáo đặc thù: truy xuất & thu hồi lô, tuân thủ lô, và hợp nhất đa pháp nhân.

Lô truy xuất (kỳ)
36
Lô cách ly / chờ kiểm
4
DT phân phối (kỳ)
8,42 tỷ
Công nợ tới hạn
1,18 tỷ
Hợp nhất 2 pháp nhân
Đã hợp nhất

Truy xuất & thu hồi lô

Số lô truy xuất · số lô cách ly/thu hồi · báo cáo đối chiếu SL phân phối vs thu hồi · thời gian truy ngược.

Tuân thủ lô

Số lô chờ kiểm QC · số lô không đạt/cách ly · % lô có lưu vết duyệt đầy đủ — bức tranh tuân thủ tức thời.

Đa pháp nhân hợp nhất (FP&A)

Tồn / doanh thu / công nợ theo từng pháp nhân + hợp nhất toàn chuỗi — sẵn hồ sơ cho ban giám đốc & cơ quan.

Dashboard điều hành (CEO)

Tổng quan: doanh thu phân phối, lô cần xử lý, công nợ, sự cố — một màn nắm toàn cảnh nhà máy + phân phối.

Hồ sơ lô (BMR) & giá thành lô

Hồ sơ lô đầy đủ + giá thành lô GMP (nguyên liệu + công đoạn + kiểm) — bổ sung khi tầng SX GMP ráp vào.

Sắp ra mắt

Data Ready — sẵn sàng cho AI

Dữ liệu lô–hạn–truy xuất sạch, có cấu trúc, chuẩn hóa từ gốc — nền tảng để áp dụng dự báo & AI về sau.

Tổng quan kinh doanh (CEO)admin#/tong-quan-kinh-doanh
DT phân phối hôm nay
312.500.000
Đơn B2B chờ xử lý
42
Lô chờ kiểm QC
3
Lô cách ly / thu hồi
1
Lô cận hạn (≤90 ngày)
5

Tái hiện màn Tổng quan kinh doanh (CEO) tuỳ biến nhà máy GMP (KPI: DT phân phối · Đơn B2B chờ xử lý · Lô chờ kiểm QC · Lô cách ly/thu hồi · Lô cận hạn — cập nhật thời gian thực). Dữ liệu minh họa.

Xem trang giới thiệu module BI & Báo cáo trên website
Vì sao chọn Cogni

Một hệ thống — một sự thật, từ nguyên liệu đến hồ sơ thu hồi

Khác biệt cốt lõi cho nhà máy GMP: nguyên liệu – lô GMP – truy xuất – phân phối – đa pháp nhân chạy trên một nền tảng. Tầng sản xuất GMP (lệnh SX · hồ sơ lô · giá thành) ráp vào sau mà không phá luồng. Không sync, không chắp vá, không lệch số giữa kho — bán hàng — kế toán.

Truy xuất bắt buộc hai chiều

Lô thành phẩm ↔ lô nguyên liệu ↔ cơ sở đã nhận — lọc một cú khi thu hồi, đối chiếu SL phân phối vs thu hồi. Đúng yêu cầu cốt lõi của GMP.

Cách ly lô khoá xuất toàn hệ

Lô chờ kiểm QC / không đạt / cách ly–thu hồi tự khoá xuất, không lẫn vào hàng đạt — chống xuất nhầm, rủi ro nghiêm trọng nhất của dược.

Đa pháp nhân hợp nhất

Nhà máy + công ty phân phối trên một nền tảng, hợp nhất tồn–doanh thu–thu hồi và báo cáo cơ quan — đúng mô hình tập đoàn dược.

Duyệt nhiều cấp + lưu vết audit

Xuất xưởng / xuất huỷ / thu hồi lô qua cổng duyệt, ghi vết đầy đủ — sẵn hồ sơ kiểm soát khi thanh–kiểm GMP.

Ráp tầng sản xuất GMP về sau

Hôm nay lo kho lô + truy xuất + cách ly + phân phối + đa pháp nhân. Lệnh SX GMP · hồ sơ lô (BMR) · giá thành lô ráp vào không phá luồng.

Tự động hóa bằng Rule Engine

Quy tắc xử lý đơn, định giá, duyệt PO/xuất xưởng chạy tự động theo điều kiện — giảm phụ thuộc con người, sẵn sàng scale.

Vận hành chuỗi nhà thuốc bán lẻ OTC (cấp phát quầy · thu hồi đầu bán lẻ · GPP từng điểm) → trang Dược
Mở rộng theo mô hình

Bạn SẢN XUẤT & phân phối, hay BÁN LẺ tại quầy nhà thuốc?

Trang này tập trung đặc thù NHÀ MÁY GMP (sản xuất + phân phối + báo cáo cơ quan). Nếu bài toán của bạn là vận hành quầy bán lẻ / cấp phát thuốc tại nhà thuốc, xem trang Dược / chuỗi nhà thuốc OTC.

Sản xuất + phân phối B2B Trang này

Nhà máy GMP: nguyên liệu → lô → xuất xưởng → phân phối nhà thuốc/đại lý.

  • Lô GMP nghiêm + hồ sơ lô (BMR đang phát triển)
  • Truy xuất bắt buộc + cô lập/thu hồi đúng lô
  • Giao nhà thuốc/đại lý: giá nhiều cấp + công nợ
  • Đa pháp nhân báo cáo cơ quan (Cục Quản lý Dược)
Chuỗi nhà thuốc bán lẻ OTC Trang khác

Vận hành quầy: bán/cấp phát tại nhà thuốc, thu hồi đầu bán lẻ.

  • Bán / cấp phát tại quầy nhiều điểm
  • Lô–hạn nghiêm + thu hồi đầu bán lẻ
  • GPP (chuẩn nhà thuốc) từng điểm
  • Đa pháp nhân / nhiều cửa hàng
Xem trang Dược / chuỗi nhà thuốc OTC
Phạm vi triển khai

Tính năng cần có cho nhà máy dược / TPCN GMP

Đây là cấu hình triển khai tùy biến cấp doanh nghiệp — không phải gói mặc định. Danh sách dưới đánh dấu các tính năng cần có, lựa chọn dựa trên menu & tính năng đã có thật trên hệ thống. Báo giá chốt sau khi khảo sát & thống nhất phạm vi.
Bắt buộc không thể thiếu cho vận hành GMP Nên có tăng hiệu quả & mở rộng

Kho NVL & thành phẩm (WMS)

  • Bắt buộc Tồn realtime 2 loại kho (NVL + TP)
  • Bắt buộc Lô + hạn + cách ly chờ kiểm QC
  • Bắt buộc Truy xuất lô NVL → thành phẩm
  • Nên có Điều chuyển kho khép vòng
  • Nên có Kiểm kê & đối soát lệch

Phân phối (OMS B2B)

  • Bắt buộc Đơn B2B gắn lô + công nợ
  • Bắt buộc Bảng giá nhiều cấp theo nhóm
  • Nên có Định tuyến đa kho

GMP / Tuân thủ

  • Bắt buộc Cách ly lô (chờ kiểm/không đạt/thu hồi)
  • Bắt buộc Truy xuất + thu hồi đối chiếu SL
  • Bắt buộc Duyệt + lưu vết audit
  • Nên có Hồ sơ kiểm đầu vào (QC nhập)

Tài chính

  • Bắt buộc HĐĐT đa pháp nhân
  • Bắt buộc Tách pháp nhân (nhà máy/phân phối)
  • Nên có Công nợ phân phối & đề nghị thanh toán

Báo cáo

  • Bắt buộc XNT theo lô + truy xuất
  • Bắt buộc Hợp nhất đa pháp nhân
  • Nên có Báo cáo đối chiếu thu hồi

Workflow & Bảo mật

  • Bắt buộc Duyệt nhiều cấp (xuất xưởng/xuất huỷ)
  • Bắt buộc RBAC + audit log
  • Bắt buộc Tách quyền theo pháp nhân

Sắp ra mắt — tầng sản xuất GMP & đặc thù pháp lý

Lệnh sản xuất theo GMP · QC / hồ sơ lô đầy đủ (BMR) · kế toán giá thành lô · liên thông Dược Quốc gia / kê đơn đang được phát triển. Hiện Cogni lo trọn kho lô + truy xuất + cách ly + phân phối + đa pháp nhân + duyệt/lưu vết audit; phần sản xuất lõi GMP ráp vào khi sẵn sàng — không phá luồng đang chạy.

Cấu hình Enterprise

Giải pháp Enterprise — cấu hình & báo giá riêng theo quy mô GMP

Nhà máy dược/TPCN GMP với đa pháp nhân cần cấu hình Enterprise: hạ tầng riêng, bảo mật chuẩn cao và năng lực vận hành cao cấp. Báo giá được dựng theo đúng quy mô & phạm vi — không áp gói mặc định.

Hạ tầng riêng (Dedicated Infra / DB)

Cụm máy chủ & cơ sở dữ liệu riêng, hiệu năng cao và cô lập dữ liệu — phù hợp dữ liệu lô/hồ sơ nhạy cảm của nhà máy GMP.

Bảo mật chuẩn cao (SOC2 / ISO 27001)

Nhật ký kiểm toán đầy đủ, lưu trú dữ liệu tại VN — sẵn sàng cho thanh–kiểm GMP & kiểm toán.

SLA & đội hỗ trợ riêng

Cam kết uptime, có CSM + Solution Architect đồng hành xuyên suốt vòng đời triển khai.

Đa pháp nhân + báo cáo hợp nhất

Năng lực cấp Enterprise: vận hành nhà máy + nhiều công ty phân phối, hợp nhất báo cáo cho ban giám đốc & cơ quan.

Truy xuất & thu hồi lô nâng cao

Truy xuất hai chiều xuyên chuỗi, cô lập lô toàn hệ, báo cáo đối chiếu SL phân phối vs thu hồi — chuẩn hồ sơ cơ quan.

Custom workflow & tích hợp sâu

Quy trình duyệt đặc thù GMP và tích hợp sâu với hệ thống sẵn có của nhà máy.

Duyệt mua hàng thông minh (PO)

Duyệt đơn mua nguyên liệu/hoạt chất tới từng SKU, kèm dữ liệu tồn — vòng quay hỗ trợ quyết định.

Toàn bộ tính năng cốt lõi (kho lô GMP, truy xuất & cô lập lô, phân phối B2B, HĐĐT đa pháp nhân, bảo mật, BI) đã bao gồm. Tầng sản xuất GMP (lệnh SX · hồ sơ lô/BMR · giá thành lô · liên thông Dược Quốc gia) đang phát triển — ráp vào khi sẵn sàng.

Nhận báo giá riêng cho cấu hình Enterprise

Đội giải pháp khảo sát quy mô & phạm vi nhà máy của bạn rồi dựng báo giá đúng nhu cầu. Cần xem chi tiết, tham khảo ma trận tính năng đầy đủ.

Lộ trình triển khai

Đưa vào vận hành theo bốn giai đoạn rõ ràng

Giai đoạn 1

Khảo sát & thiết kế

Khảo sát quy trình kho NVL/TP, chuẩn dữ liệu lô NVL/hoạt chất + lô thành phẩm + hạn + pháp nhân + cơ sở phân phối.

Giai đoạn 2

Cấu hình & nhập liệu

Thiết lập kho, trạng thái tồn (chờ kiểm/cách ly), danh mục NVL & thành phẩm, bảng giá nhóm, pháp nhân; nhập tồn đầu kỳ theo lô.

Giai đoạn 3

Chạy thử & đào tạo

Vận hành song song, đào tạo đội kho — QC — bán hàng — tài chính, tinh chỉnh quy tắc duyệt & cách ly lô.

Giai đoạn 4

Go-live & tối ưu

Chuyển đổi chính thức, theo dõi chỉ số truy xuất/tuân thủ lô và tối ưu liên tục cùng đội ngũ Cogni.

Sẵn sàng vận hành nhà máy GMP chuẩn truy xuất & tuân thủ?

Đặt lịch tư vấn để nhận demo theo đúng đặc thù nhà máy dược/TPCN GMP của bạn và phương án triển khai chi tiết.

Nguồn: cấu trúc màn theo hệ thống vận hành Cogni (app admin · các route #/ minh hoạ trên trang). Tính năng tầng sản xuất GMP (lệnh SX · hồ sơ lô/BMR · giá thành lô · liên thông Dược Quốc gia) đang phát triển. Số liệu trên trang là minh hoạ. © 2026 Cogni · IBP Holdings.

Tổng quan đơn hàng (phân phối B2B)admin#/order-list
NguồnKhoTrạng tháiLọcImport đơn hàng
Đơn hàng / NguồnKhoPTVCPTTTKhách hàng (cơ sở)Sản phẩm / LôĐơn giáSLTrạng thái
PP-558210 · B2BKho TPGHNCông nợ 30NNhà thuốc AViên nén 500mg · LOT-TAB-07011.77024.000Đang xử lý
PP-558244 · B2BKho TPĐVVC dượcCông nợ 45NĐại lý B (cấp 1)Viên sủi Vit C · LOT-EFF-06283.20040.000Chờ duyệt
PP-558251 · B2BKho TPGHNChuyển khoảnNhà thuốc CViên nén 500mg · LOT-TAB-07011.77010.680Hoàn tất

Cột thật màn Tổng quan đơn hàng: Đơn hàng/Nguồn · Kho · PTVC · PTTT · Khách hàng · Sản phẩm/Lô · Đơn giá · SL · Trạng thái. Mỗi đơn gắn lô thành phẩm để truy ngược khi thu hồi. Dữ liệu minh họa.

Bảng giáadmin#/price-list
Trạng tháiTạo bảng giá
IDBảng giáThời gianƯu tiênTạo bởiDuyệtTrạng thái
BG-01Giá bán buôn nhà thuốcKhông giới hạn1kinhdoanh@cty-ppĐã duyệtÁp dụng
BG-05Giá đại lý cấp 1Không giới hạn5kinhdoanh@cty-ppĐã duyệtÁp dụng
BG-08Giá CT tháng 6/202601/06 – 30/068kinhdoanh@cty-ppChờ duyệtNháp

Cột thật màn Bảng giá: ID · Bảng giá · Thời gian · Ưu tiên · Tạo bởi · Duyệt · Trạng thái. Nhiều bảng giá theo nhóm cơ sở (nhà thuốc/đại lý) + duyệt nhiều cấp. Dữ liệu minh họa.

Nhóm khách hàngadmin#/customer-groups
Loại nhómTạo nhóm
IDNhómLoại nhómSố cơ sởNgày tạo
NH-01Đại lý cấp 1Bán buôn1802/01
NH-02Nhà thuốc lẻBán buôn24002/01
NH-03Bệnh viện / phòng khámB2B1214/02

Cột thật màn Nhóm khách hàng: ID · Nhóm · Loại nhóm · Số cơ sở · Ngày tạo. Gắn công nợ & bảng giá riêng theo nhóm cơ sở. Dữ liệu minh họa.

Quy trình làm việcadmin#/workflow
Loại đối tượngTrạng tháiTạo quy trình
IDTên quy trìnhLoại đối tượngƯu tiênSố bướcĐiều kiệnTrạng thái
WF-021Duyệt thu hồi / xuất huỷ lôYêu cầu XNKCao3Nghiệp vụ = Thu hồi lôĐang chạy
WF-014Duyệt xuất xưởng lô thành phẩmYêu cầu XNKCao2Loại = Xuất xưởngĐang chạy
WF-009Duyệt chiết khấu đại lý > 15%KM & bảng giáTB2Mức chiết khấu > 15%Đang chạy

Cột thật màn Quy trình làm việc: ID · Tên quy trình · Loại đối tượng · Ưu tiên · Số bước · Điều kiện · Trạng thái. Dữ liệu minh họa.

Danh sách Lô nhận hàng (NVL)admin#/inbound-batches
KhoĐVVCTạo lô nhận
IdLô hàngKho / NCC / Người nhậnHạn dùngSố lượng
(Thực nhận / Dự kiến)
Trạng thái QC
5521LOT-API-0612 · Hoạt chất AmoxicillinKho NVL / NCC nguyên liệu A / Thủ kho06/2027498 / 500 kgChờ kiểm QC
5519LOT-EXC-0610 · Tá dượcKho NVL / NCC nguyên liệu A / Thủ kho05/20281.000 / 1.000 kgChờ kiểm QC
5515LOT-CAP-0528 · Vỏ nangKho NVL / NCC nguyên liệu B / Thủ kho12/2027200 / 200 thùngĐạt

Cột thật màn Danh sách Lô nhận hàng: Id · Lô hàng · Kho/NCC/Người nhận · Hạn dùng · Số lượng (Thực nhận/Dự kiến) · Trạng thái QC. Lô chờ kiểm bị khoá xuất tới khi đạt. Dữ liệu minh họa.

Tồn kho theo lô & trạng tháiadmin#/inventory:balances
Chọn khoLô / HạnTrạng tháiMã SPLọcXuất Excel
SkuSản phẩmKho hàngLôHạn dùngTrạng tháiTồn thực tếKhả dụng
API-AMOXHoạt chất Amoxicillin (NVL)Kho NVLLOT-API-061206/2027Chờ kiểm QC500 kg0
TAB-500Viên nén 500mg (thành phẩm)Kho TPLOT-TAB-070107/2027Đạt — bán được120.00096.000
EFF-VITCViên sủi Vitamin C (TPCN)Kho TPLOT-EFF-062809/2026Cận hạn40.00040.000
TAB-500Viên nén 500mg (thành phẩm)Kho TPLOT-TAB-052005/2027Cách ly / Thu hồi8.5000

Cột thật màn Số dư tồn kho: Sku · Sản phẩm · Kho hàng · Lô · Hạn dùng · Trạng thái · Tồn thực tế · Khả dụng. Lô chờ kiểm / cách ly có khả dụng = 0 (khoá xuất). Dữ liệu minh họa.

Phân loại tình trạng sản phẩmadmin#/product-conditions
Ngữ cảnhTrạng tháiThêm phân loại
#Tên phân loạiMàu sắcNgữ cảnhHành độngKhoá xuấtThứ tựTrạng thái
1Đạt — bán đượcĐạtTồn thành phẩmCho xuất bán—999Kích hoạt
2Chờ kiểm (QC pending)
Hàng nhập chưa đạt kiểm
Chờ kiểmNhập kho NVL/TPGiữ chờ kiểm✓950Kích hoạt
3Cận hạn / Hết hạnCận hạnTồn theo hạnCảnh báo / khoá xuất✓920Kích hoạt
4Cách ly / Thu hồiCách lyThu hồi lôKhoá xuất toàn hệ✓900Kích hoạt

Cột thật màn Phân loại tình trạng sản phẩm (bộ trạng thái tồn): # · Tên phân loại · Màu sắc · Ngữ cảnh · Hành động · Khoá xuất · Thứ tự · Trạng thái. Mỗi trạng thái gắn hành động kho khác nhau — chống xuất nhầm lô chưa đạt. Dữ liệu minh họa.

Báo Cáo Xuất Nhập Tồn theo lôadmin#/bao-cao-xuat-nhap-ton-kho
KhoLôKỳXuất Excel
Mã SPTên Sản PhẩmLôTồn ĐầuNhậpXuấtTồn Cuối
TAB-500Viên nén 500mgLOT-TAB-07010120.00024.00096.000
EFF-VITCViên sủi Vitamin CLOT-EFF-0628080.00040.00040.000
TAB-500Viên nén 500mgLOT-TAB-052020.000011.5008.500

Cột thật màn Báo Cáo Xuất Nhập Tồn Kho: Mã SP · Tên Sản Phẩm · Lô · Tồn Đầu · Nhập · Xuất · Tồn Cuối. Lọc theo lô để truy xuất & đối chiếu thu hồi. Dữ liệu minh họa.

Yêu cầu xuất nhập khoadmin#/inventory:requests
Loại | Nghiệp vụKho hàngTrạng tháiTạo yêu cầu
ID | NgàyTrạng tháiKho hàngLoại | Nghiệp vụĐối tác / Kho đíchNgười tạoDuyệtSL Yêu cầuSL Duyệt
CK-2210
29/05
Chờ duyệtKho TPChuyển khoKho chi nhánhkho@nhamay—20.0000
XK-2207
28/05
Hoàn tấtKho NVLXuất | Cho mẻ SXXưởng SXkho@nhamayqa@nhamay500 kg500 kg
NK-0991
28/05
Đang xử lýKho NVLNhập | Mua hàngNCC nguyên liệu Akho@nhamayqa@nhamay1.000 kg1.000 kg

Cột thật màn Yêu cầu xuất nhập kho: ID|Ngày · Trạng thái · Kho hàng · Loại|Nghiệp vụ · Đối tác/Kho đích · Người tạo · Duyệt · SL Yêu cầu · SL Duyệt. Điều chuyển NVL ↔ TP ↔ chi nhánh khép vòng. Dữ liệu minh họa.

Kiểm kê khoadmin#/inventory:stock-takes
KhoTrạng tháiTạo phiếu kiểm kê
PhiếuKho / LoạiSố SPSL ĐếmTồn khoLệchBù trừNgười tạo
KK-0712Kho TP / Chu kỳ240239240−1Chờkho@nhamay
KK-0709Kho NVL / Toàn phần868686KhớpXongkho@nhamay

Cột thật màn Kiểm kê kho: Phiếu · Kho/Loại · Số SP · SL Đếm · Tồn kho · Lệch · Bù trừ · Người tạo. Nhật ký đầy đủ phục vụ sổ xuất nhập chuẩn GMP. Dữ liệu minh họa.

Danh sách sản phẩmadmin#/product-list
Danh mụcNhóm hoạt chấtTrạng tháiLọcThêm sản phẩm
Sản phẩmLoại / Dạng bào chếTồn khoTrạng thái
Viên nén 500mgThành phẩm / Viên nénTồn 96.000Đang lưu hành
Viên sủi Vitamin CTPCN / Viên sủiTồn 40.000Đang lưu hành
Hoạt chất AmoxicillinNguyên liệu / Hoạt chấtTồn 500 kgChờ kiểm QC

Cột thật màn Danh sách sản phẩm: Sản phẩm · Loại/Dạng bào chế · Tồn kho · Trạng thái. Danh mục hai tầng NVL & thành phẩm. Dữ liệu minh họa.

Đơn vị tínhadmin#/unit-of-measure
Trạng tháiThêm đơn vị
Tên đơn vị tínhThứ tựTrạng thái
Viên1Kích hoạt
Vỉ (10 viên)2Kích hoạt
Hộp (10 vỉ)3Kích hoạt
Kg (nguyên liệu)4Kích hoạt

Cột thật màn Đơn vị tính: Tên đơn vị tính · Thứ tự · Trạng thái. Quy đổi viên/vỉ/hộp (thành phẩm) & kg (nguyên liệu). Dữ liệu minh họa.

Hóa đơn điện tửadmin#/billing:documents
KỳPháp nhânTrạng tháiLọc
Chứng từ / Mã ĐHKho / PNLoại | Nghiệp vụKhách hàng (cơ sở)Sản phẩm / LôSLĐơn giá PBThành tiềnDoanh thuTrạng thái
HD-1234 / PP-558210Kho TP / PN-PPBán | Bán buônNhà thuốc AViên nén 500mg · LOT-TAB-070124.0001.60938.636.00042.500.00038.636.000Đã phát hành
HD-1235 / PP-558244Kho TP / PN-PPBán | Bán buônĐại lý B (cấp 1)Viên sủi Vit C · LOT-EFF-062840.0002.909116.364.000128.000.000116.364.000Chờ phát hành

Cột thật màn Chứng từ hóa đơn: Chứng từ/Mã ĐH · Kho/PN · Loại|Nghiệp vụ · Khách hàng · Sản phẩm/Lô · SL · Đơn giá PB · Thành tiền · Doanh thu · Trạng thái. PN = pháp nhân (nhà máy/phân phối). Dữ liệu minh họa.

Pháp nhânadmin#/legal-entities
Mô hình thuếTrạng tháiThêm pháp nhân
Tên pháp nhânMãMã số thuếVai tròNgười đại diệnERPTrạng thái
CT CP Dược phẩm (Nhà máy GMP)PN-SX0312xxxxxxSản xuấtNg. V. AĐã nốiHoạt động
CT TNHH Phân phối DượcPN-PP0314xxxxxxThương mại / phân phốiTrần T. BĐã nốiHoạt động

Cột thật màn Pháp nhân: Tên pháp nhân · Mã · Mã số thuế · Vai trò · Người đại diện · ERP · Trạng thái. Nhà máy (SX) & công ty phân phối tách bạch dữ liệu & quyền theo MST. Dữ liệu minh họa.

Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất (đa pháp nhân)admin#/bao-cao-tai-chinh-da-kenh
Pháp nhânKỳXuất Excel
Pháp nhânDoanh thuGiá vốnCông nợ phải thuLợi nhuận gộpBiên (%)
Nhà máy GMP (PN-SX)3.180.000.0002.290.000.000—890.000.00028,0%
Phân phối Dược (PN-PP)5.240.000.0004.350.000.0001.180.000.000890.000.00017,0%
Hợp nhất8.420.000.0006.640.000.0001.180.000.0001.780.000.00021,1%

Cột thật màn Báo Cáo Tài Chính (hợp nhất đa pháp nhân): Pháp nhân · Doanh thu · Giá vốn · Công nợ phải thu · Lợi nhuận gộp · Biên (%). Hợp nhất nhà máy + phân phối cho ban giám đốc & cơ quan. Dữ liệu minh họa.

Đề nghị thanh toánadmin#/de-nghi-thanh-toan
LoạiTrạng tháiPhòng banTạo đề nghị
ID | NgàyMức độLoạiTrạng tháiĐối tượngPhòng banNgười tạoSố tiền
TT-0455
29/05
GấpTrả NCC nguyên liệuChờ duyệtNCC nguyên liệu AMua hàngmuahang@nhamay820.000.000
TT-0452
28/05
TBChi phí kiểm nghiệmĐã chiTrung tâm kiểm nghiệmQCqc@nhamay45.000.000

Cột thật màn Đề nghị thanh toán: ID|Ngày · Mức độ · Loại · Trạng thái · Đối tượng · Phòng ban · Người tạo · Số tiền. Công nợ NCC nguyên liệu & chi phí kiểm nghiệm. Dữ liệu minh họa.

Hộp thư duyệtadmin#/approval-inbox
Tất cảChờ duyệtĐã duyệtTừ chối
Lọc
IDTên phiếuNgười tạoTóm tắtBướcNgày gửi
PD-3382Thu hồi lô LOT-TAB-0520Dược sĩ QA · Nhà máy8.500 viên · cách ly khoá xuấtBước 2/329/05 09:12Phê duyệt
PD-3379Xuất xưởng lô LOT-TAB-0701QC · Nhà máyĐạt QC · 120.000 viênBước 1/229/05 08:40Phê duyệt
PD-3375PO mua hoạt chất AmoxicillinMua hàng · Nhà máy500 kg · NCC nguyên liệu ABước 1/228/05 17:05Phê duyệt

Màn Hộp thư duyệt (thực): ID · Tên phiếu · Người tạo · Tóm tắt · Bước · Ngày gửi. Cùng hộp thư cho xuất xưởng / thu hồi lô / PO. Dữ liệu minh họa.

Hệ thống Duyệt PO Thông minhadmin#/he-thong-duyet-po-thong-minh
Giá trị đang xét duyệt
820.000.000đ
PO nguyên liệu/hoạt chất
Tồn NVL toàn cảnh
~45 ngày SX
Theo định mức kế hoạch
Lô NVL cận hạn
2 lô
Ưu tiên dùng trước (FEFO)
Mã NVLNguyên liệuPhân loại vòng quayTồn hiện tạiTốc độ dùngYêu cầuDuyệt
API-AMOXHoạt chất AmoxicillinDùng đều (A)500 kg30 kg/ngày1.000 kg1.000 kgPhê duyệt
EXC-01Tá dượcLuân chuyển tốt (B)1.000 kg60 kg/ngày2.000 kg2.000 kgPhê duyệt
CAP-01Vỏ nangTồn dư (C)600 thùng5 thùng/ngày200 thùng0Từ chối

Màn Hệ thống Duyệt PO Thông minh (thực): duyệt tới từng dòng nguyên liệu, kèm phân loại vòng quay (A/B/C), tồn, tốc độ dùng; duyệt nhiều cấp. Dữ liệu minh họa.

Phân quyềnadmin#/permissions
Tên quyềnGiám đốcDược sĩ QAQCKế toán trưởngThủ kho
Duyệt xuất xưởng lô✓✓———
Cô lập / Thu hồi lô✓✓———
Xem giá vốn / công thức✓✓—✓—
Phát hành hóa đơn điện tử✓——✓—
Nhập kho / chuyển vị trí✓———✓

Màn Phân quyền (thực): ma trận quyền × vai trò (Giám đốc, Dược sĩ QA, QC, Kế toán trưởng, Thủ kho). Dữ liệu minh họa.

Nhật ký Hoạt độngadmin#/activity-logs
Loại hoạt độngNgười dùngThời gianLọc
IDHoạt độngTài khoảnKết quảThời gian
498255Cô lập lô LOT-TAB-0520 (thu hồi)qa@nhamayThành công29/05 09:14
498253Duyệt xuất xưởng lô LOT-TAB-0701gd@nhamayThành công29/05 08:55
498251Đăng nhập hệ thốngkho@nhamayThất bại29/05 08:40
498250Xuất Excel báo cáo XNT theo lôketoan@cty-ppThành công28/05 18:20

Cột thật màn Nhật ký Hoạt động: ID · Hoạt động · Tài khoản · Thời gian. Mọi thao tác trọng yếu để lại dấu vết — sẵn cho hồ sơ GMP. Dữ liệu minh họa.

Tổng quan kinh doanh (CEO)admin#/tong-quan-kinh-doanh
DT phân phối (kỳ)
8.420.000.000 ₫
▲ 12,4%
Lô truy xuất (kỳ)
36
đối chiếu đủ
Lô cách ly / thu hồi
4
đã cô lập
Công nợ tới hạn
1,18 tỷ
phân phối

KPI thật màn Tổng quan kinh doanh (CEO) tuỳ biến nhà máy GMP: DT phân phối · Lô truy xuất · Lô cách ly/thu hồi · Công nợ tới hạn. Dữ liệu minh họa.