Dành cho 3PL & Fulfillment — kho cho nhiều chủ hàng

Kho fulfillment cho nhiều chủ hàng — tách bạch, đúng SLA, đo được

Giữ hàng & xử lý đơn cho nhiều chủ cùng lúc cần tách bạch tồn từng chủ, giao đúng SLA, có bằng chứng bàn giao (manifest/POD) và đo năng suất kho. Cogni lo WMS đa chủ + soạn–đóng–bàn giao + KPI đóng gói; Rule Engine chạy pick/pack rule riêng từng chủ và tách đơn → kiện. Tính phí lưu kho theo chủ & cổng chủ hàng đang mở rộng.

Đa chủ
Tồn tách bạch từng chủ hàng (ký gửi)
Manifest/POD
Bằng chứng bàn giao chống tranh chấp
KPI kho
Đo năng suất pick/pack theo NV/trạm
Đúng SLA
Quy tắc & cut-off riêng từng chủ
Thách thức của kho dịch vụ & fulfillment

Một kho, nhiều chủ hàng — lẫn lộn là mất tiền và mất khách

Tồn nhiều chủ để chung, SLA mỗi chủ một kiểu, phí tính tay, bàn giao thiếu bằng chứng — tranh chấp hoá đơn là cách nhanh nhất hỏng quan hệ khách. Kho dịch vụ sống bằng độ chính xác & minh bạch với từng chủ hàng.

Lẫn hàng giữa các chủ hàng

Hàng nhiều chủ để chung kho; đối soát tồn & doanh thu từng chủ rất dễ sai nếu không tách bin/zone. Một lần giao nhầm hàng chủ A sang đơn chủ B là rắc rối kép.

Áp lực SLA giao mỗi chủ một kiểu

Mỗi hợp đồng cam kết thời gian/cut-off riêng; chủ A cut-off 14h, chủ B 17h. Trễ là phạt SLA, là mất khách — mà nhân viên kho khó nhớ hết từng quy tắc.

Bàn giao thiếu bằng chứng

Giao cho ĐVVC không bảng kê (manifest)/video → khi chủ hàng hỏi "kiện này đâu", tranh chấp thiếu hàng khó cãi. Không có POD là mất tiền oan.

Không đo được năng suất kho

Không biết nhân viên/trạm đóng bao nhiêu kiện, nghẽn ở đâu, giờ nào quá tải → không tối ưu được nhân sự, không biết cost per order thật.

Khó truy hành trình kiện hàng

Kiện đang ở chặng nào (nhận → soạn → đóng → bàn giao), ai xử lý — khó truy khi có sự cố hoặc khi chủ hàng cần báo cáo.

Tính phí mỗi chủ một biểu giá

Phí lưu kho/thao tác/VAS theo từng chủ tính tay (Excel cuối tháng), dễ sót, phí ẩn → hoá đơn dịch vụ sai → mất niềm tin chủ hàng.

Kịch bản thực tế · Nhận hàng nhiều chủ trong một ngày

Nhận hàng chủ A 200 thùng + chủ B 50 thùng — đi qua hệ thống thế nào

Không phải tính năng rời rạc. Đây là một ngày vận hành kho dịch vụ điển hình: hàng hai chủ nhập cùng lúc, đơn TMĐT của từng chủ đổ về với nhãn/đóng gói riêng — chạy trọn vẹn từ lúc nhận hàng đến lúc đối soát phí theo từng chủ.

Cách làm cũ (rời rạc)

  • Hàng nhiều chủ để chung, đối soát tồn từng chủ bằng tay.
  • Bàn giao ĐVVC không bảng kê — thiếu hàng khó cãi.
  • Phí lưu kho/thao tác từng chủ gom Excel cuối tháng.
  • Chủ hàng gọi hỏi tồn 3 lần/tuần, kho mất thời gian tra.

Với Cogni (một luồng tách bạch)

  • Tồn tách bin/zone theo chủ — mỗi chủ chỉ thấy của mình.
  • Manifest/POD mỗi lần bàn giao — bằng chứng rõ ràng.
  • Đếm hoạt động tính phí theo rate-card từng chủ (đang mở rộng).
  • Cổng chủ hàng tự xem tồn & đơn — đang mở rộng.
Tình huống: Sáng nhận cùng lúc chủ A 200 thùng + chủ B 50 thùng; đơn TMĐT của từng chủ đổ về trong ngày, mỗi chủ nhãn/đóng gói/branding riêng. Dưới đây là hành trình 8 bước trọn vẹn.

1. Nhận hàng nhiều chủ + đối chiếu PO

Kho

Nhận hàng chủ A & chủ B theo lô, đối chiếu số lượng với phiếu nhập/PO của từng chủ; gắn cờ lệch ngay tại cổng nhận — trước khi thành lỗi tồn.

Lệch nhập phát hiện ngay, không "vỡ" tồn về sau.

2. Cất theo bin/zone riêng từng chủ

KhoTách bạch consignment

Hàng chủ A vào zone A, chủ B vào zone B — không trộn; tồn ghi nhận theo vị trí gắn chủ hàng, mỗi chủ chỉ thấy tồn của mình.

Không lẫn hàng giữa các chủ, đối soát tồn đúng.

3. Đơn từng chủ đổ về

Tự động

Đơn TMĐT từ storefront/sàn của từng chủ sync về một luồng xử lý, gắn đúng chủ hàng & cấu hình riêng.

Đơn nhiều chủ về một nơi, không lạc chủ.

4. Pick theo rule riêng từng chủ

PickerRule Engine

Tạo phiếu lấy hàng tối ưu; mỗi chủ áp rule riêng: nhãn/đóng gói/branding/vật tư khác nhau — picker quét chống nhầm chủ.

Đúng quy cách từng chủ, không nhầm nhãn.

5. Đóng gói + đo năng suất

Packer

Đóng gói tại trạm, in nhãn ĐVVC; hệ ghi KPI theo nhân viên/trạm/loại kiện — kiện/giờ, giây/kiện.

Biết ai đóng nhanh, nghẽn ở đâu.

6. Bàn giao + manifest + POD

DispatcherBằng chứng giao

Cut-off & gom đơn theo ĐVVC; xuất bảng kê bàn giao (manifest) + bằng chứng giao (POD) — chống tranh chấp thiếu hàng.

Giao đúng SLA, có bằng chứng rõ ràng.

7. Đếm hoạt động → tính phí theo rate-card

Hệ thốngđang mở rộng

Đếm hoạt động từng chủ: lưu kho (pallet/m³) + pick/pack + VAS → tính phí theo rate-card riêng từng chủ. (đang mở rộng)

Phí dịch vụ tính tự động, hết sót phí ẩn.

8. Xuất hoá đơn từng chủ + đối soát phí ĐVVC

Kế toán

Xuất hoá đơn dịch vụ từng chủ, audit trail từng dòng; đối soát phí ĐVVC, bắt short-pay. Chủ tự xem qua cổng chủ hàng (đang mở rộng).

Minh bạch với từng chủ, không tranh chấp hoá đơn.
1
Trụ cột · Đơn đa chủ

Đơn từ nhiều storefront của các chủ — về một luồng, gắn đúng chủ

Mỗi chủ hàng có (các) gian hàng/storefront riêng. Cogni nhận đơn từ nhiều storefront của các chủ về một luồng xử lý, gắn đúng chủ hàng và định tuyến xử lý theo cấu hình từng chủ (kho, ĐVVC, quy cách). Rule Engine tự tách đơn → kiện để soạn–đóng–giao chính xác cho từng chủ.

Đơn về từ nhiều storefront

Đơn của các chủ hàng (từ sàn/website của từng chủ) gom về một danh sách; lọc theo chủ hàng/trạng thái, không lẫn đơn chủ này sang chủ khác.

Định tuyến/cấu hình theo chủ

Mỗi chủ hàng có cấu hình xử lý riêng: kho lưu, ĐVVC ưu tiên, quy cách đóng gói, cut-off — đơn tự đi đúng luồng của chủ đó.

Rule Engine tự động khi tạo đơn

Gắn chủ hàng, áp rule pick/pack riêng từng chủ, định tuyến kho/ĐVVC — chạy tự động theo điều kiện ngay lúc đơn về, bớt thao tác tay.

Tự động tách đơn → kiện hàng cuối cùng

Một đơn (đa SKU / hàng ở nhiều vị trí) được hệ xử lý trọn: định tuyến tách theo kho/zone của chủ → tách thành các kiện giao thực tế để soạn–đóng–giao. Rule Engine chạy tự động, không tách tay.

Danh sách đơn hàng (đa chủ)admin#/order
Chủ hàngNguồnKhoTrạng tháiLọcImport đơn hàng
Đơn hàng / NguồnChủ hàngSản phẩmSLPTVCKho / ZoneTrạng thái
DH-771210 · Shopee (chủ A)Chủ hàng ABộ chăm sóc da 3 món1GHNKho Tổng · Zone AĐang xử lý
DH-880455 · TikTok (chủ B)Chủ hàng BÁo thun cotton (size M)3SPXKho Tổng · Zone BChờ soạn
DH-771244 · Website (chủ A)Chủ hàng ASerum cấp ẩm + mặt nạ2J&TKho Tổng · Zone AChờ đóng
DH-880470 · Lazada (chủ B)Chủ hàng BGiày sneaker (size 41)1GHTKKho Tổng · Zone BĐã bàn giao VC

Cột thật order-list (rút gọn): Đơn hàng/Nguồn · Khách hàng · Sản phẩm · SL · PTTT · PTVC · Kho · Trạng thái (màn đầy đủ còn Đơn giá · Mã vận đơn). Ở kho dịch vụ, cột "Khách hàng" thể hiện chủ hàng, cột "Kho/Zone" = zone riêng từng chủ. Toàn bộ đơn của các chủ về một màn, không lẫn. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Tìm hiểu module OMS
2
Trụ cột · Soạn–đóng–bàn giao

Pick–pack–bàn giao chuẩn — manifest/POD & truy hành trình kiện

Lõi của kho dịch vụ là soạn–đóng–bàn giao chuẩn cho từng chủ: tạo phiếu lấy hàng tối ưu, đóng gói đúng quy cách từng chủ, cut-off & gom đơn bàn giao theo ĐVVC, xuất bảng kê bàn giao (manifest) + bằng chứng giao (POD), và truy hành trình kiện khi có sự cố. Bàn giao có bằng chứng = không tranh chấp thiếu hàng.

Tối ưu phiếu lấy hàng

Tạo phiếu lấy hàng gom theo tuyến/zone của từng chủ; quét chống nhầm chủ — đảm bảo đúng quy cách nhãn/đóng gói riêng từng chủ.

Cut-off & gom đơn bàn giao

Mỗi chủ một cut-off riêng (chủ A 14h, chủ B 17h); hệ gom đơn đến hạn theo ĐVVC để giao đúng SLA cam kết từng chủ.

Manifest bàn giao + POD

Xuất bảng kê bàn giao (manifest) cho ĐVVC: số kiện, đã giao VC, hủy trước/sau bàn giao, TG bàn giao dự kiến/thực tế — kèm bằng chứng giao (POD) chống tranh chấp.

Xử lý ngoại lệ / truy hành trình kiện

Kiện đang ở chặng nào (nhận → soạn → đóng → bàn giao), ai xử lý; sai lệch tồn/kiện đưa về trung tâm ngoại lệ (Chờ xử lý → Điều tra → Kết luận), lưu vết giải pháp.

Bàn giao (manifest)admin#/shipment-manifests
Kho hàngĐV vận chuyểnTrạng tháiTạo bàn giaoXuất Excel
IdKho hàngĐV vận chuyểnSL đơnĐã giao VCHủy trước BGTG bàn giao (thực tế)Trạng thái
BG-4012Kho TổngGHN128126228/06 14:05Đã bàn giao
BG-4013Kho TổngSPX7474028/06 17:10Đã bàn giao
BG-4014Kho TổngJ&T53———Chờ bàn giao

Cột thật màn Bàn giao: Id · Kho hàng · ĐV vận chuyển · Trạng thái · SL đơn · Đã giao VC · Hủy trước BG · Hủy sau BG · TG bàn giao (dự kiến) · TG bàn giao (thực tế) · Ngày tạo. Mỗi lần bàn giao xuất manifest cho ĐVVC + bằng chứng giao (POD) → chống tranh chấp thiếu hàng. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Tìm hiểu module WMS
3
Trụ cột · Nhận hàng đa chủ

Nhận hàng nhiều chủ — đối chiếu PO, cờ lệch & nhập theo lô

Cửa nhận hàng là nơi sai một ly đi một dặm: hàng nhiều chủ về cùng lúc, mỗi chủ một phiếu nhập riêng. Cogni cho nhận hàng theo lô đối chiếu PO của từng chủ, gắn cờ lệch ngay tại cổng, ghi bằng chứng nhận, và xử lý cả nhập từ điều chuyển/hoàn — để tồn từng chủ luôn đúng từ đầu.

Nhận hàng đối chiếu PO + cờ lệch

Nhận hàng từng chủ theo đơn nhập/PO; đối chiếu số lượng thực nhận vs khai báo, gắn cờ lệch (thừa/thiếu/hư hỏng) ngay — không để thành lỗi tồn.

Nhận hàng theo lô + bằng chứng

Gom nhận theo lô (chủ A 200 thùng, chủ B 50 thùng), ghi người nhận & bằng chứng (ảnh/biên bản) — truy được khi tranh chấp số lượng nhập.

Điều chuyển & XNK nội bộ

Nhập từ điều chuyển kho, hoàn từ ĐVVC, xuất nhập nội bộ — mọi luồng nhập/xuất ghi nhận đúng chủ, tồn hai đầu khớp.

Rule Engine khi nhập kho

Tự gán chủ hàng + zone đích theo cấu hình từng chủ, kích hoạt duyệt khi nhập lệch PO vượt ngưỡng — chuẩn hóa quy trình nhận.

Quản lý Nhận hàngadmin#/inbound-shipments
Chờ nhận hàngĐang kiểm hàngĐã nhập kho
Chủ hàngNhận theo lô
IdĐơn hàng & MVĐSản phẩm nhậpĐVVC / Kho / Địa chỉLý do / LoạiTrạng thái
IB-9920PO-A-1180 (chủ A)Bộ chăm sóc da · 200 thùng—/ Kho Tổng · Zone ANhập mua hàngChờ nhận
IB-9921PO-B-0455 (chủ B)Áo thun cotton · 50 thùng—/ Kho Tổng · Zone BNhập mua hàngĐã nhận - Chờ kiểm
IB-9915RMA-771 (chủ A)Serum cấp ẩm · 6 cáiGHN / Kho Tổng · Zone AKhách trả hàngHư hỏng

Cột thật màn Quản lý Nhận hàng: Id · Đơn hàng & MVĐ · Sản phẩm nhập · ĐVVC / Kho / Địa chỉ · Lý do / Loại · Ngày tạo / Cập nhật. Nhận hàng nhiều chủ đối chiếu PO, cờ lệch & tag "Hư hỏng" ngay tại cổng — tồn từng chủ đúng từ đầu. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Tìm hiểu module WMS
4
Trụ cột · Tài chính dịch vụ kho

Hoá đơn dịch vụ từng chủ — đối soát phí ĐVVC & COD

Kho dịch vụ thu phí từ chủ hàng và chi/đối soát với ĐVVC. Cogni xuất hoá đơn dịch vụ theo từng chủ (đúng pháp nhân), đối soát phí thu hộ COD & phí vận chuyển với ĐVVC để bắt short-pay, và quản lý đề nghị thanh toán duyệt nhiều cấp — minh bạch dòng tiền dịch vụ với cả chủ hàng lẫn ĐVVC.

Hoá đơn dịch vụ theo chủ

Phát hành hóa đơn điện tử cho từng chủ hàng theo đúng pháp nhân, tách rõ doanh thu dịch vụ — sẵn sàng đối chiếu thuế, audit trail từng dòng.

Đối soát phí ĐVVC & COD

Soát tiền thu hộ COD & phí vận chuyển ĐVVC trả về vs phải thu/phải trả — bắt từng khoản short-pay trước khi cộng dồn thành lỗ.

Đề nghị thanh toán & chi hộ

Tạo đề nghị chi (trả hộ ĐVVC, hoàn tiền chủ hàng…) duyệt nhiều cấp theo điều kiện — chi đúng, có vết, không vượt thẩm quyền.

Đa pháp nhân xuất hoá đơn

Kho vận hành nhiều pháp nhân; mỗi hoá đơn xuất đúng pháp nhân, RBAC tách phạm vi dữ liệu — sạch sẽ cho kế toán & kiểm toán.

Đối soát phí ĐVVC / CODadmin#/billing-documents
ĐVVCTrạng tháiNgày quyết toánĐối soát
Phiên đối soátĐVVCTrạng tháiTiền ĐVVC trảTiền phải thuChênh lệch
DS-GHN-0627GHNKhớp42.600.00042.600.0000
DS-SPX-0627SPXLệch18.240.00018.660.000−420.000
DS-JT-0627J&TChờ QT—9.180.000—

Màn đối soát phí ĐVVC / COD (Chứng từ kế toán): đối chiếu tiền ĐVVC trả về vs phải thu, bắt từng khoản short-pay (SPX lệch −420.000) — kho dịch vụ không để COD "rơi rớt". Dữ liệu minh họa.

Tìm hiểu module Tài chính & HĐĐT
Đặc thù 3PL · Kho đa chủ

Kho đa chủ — tách bạch tồn & tính phí theo từng chủ hàng

Cogni tách bạch tồn từng chủ (bin/zone riêng, đối soát đúng), nhận hàng đối chiếu PO + cờ lệch — mỗi chủ chỉ thấy tồn của mình. Tính phí lưu kho/thao tác theo rate-card từng chủ + cổng chủ hàng tự xem = đang mở rộng (trình bày lộ trình, không ghi như đã có).

Tồn tách bạch theo chủ (consignment)

Hàng ký gửi mỗi chủ vào bin/zone riêng; tồn ghi nhận theo vị trí gắn chủ hàng → đối soát tồn từng chủ đúng, không lẫn, không tranh chấp.

Nhận hàng đối chiếu PO + cờ lệch

Nhận hàng từng chủ theo lô, đối chiếu PO, gắn cờ lệch (thừa/thiếu/hư hỏng) ngay tại cổng — tồn từng chủ đúng từ đầu.

Tính phí theo rate-card từng chủ sắp ra mắt

Đếm hoạt động (lưu kho theo pallet/m³ + pick/pack + VAS) → tính phí theo biểu giá riêng từng chủ, tự động cuối kỳ. Đang mở rộng — không ghi như đã có.

Cổng chủ hàng (client portal) sắp ra mắt

Chủ hàng tự đăng nhập xem tồn của mình, đơn đang xử lý, phí dịch vụ & báo cáo — giảm việc gọi hỏi kho. Đang mở rộng — đang xin xác nhận lộ trình.

Tồn kho theo vị trí (tách theo chủ)admin#/inventory-balances
Chủ hàngChọn khoVị trí / ZoneTrạng tháiLọcXuất Excel
SkuSản phẩmKho hàngVị tríTrạng tháiTồn thực tếGiữ chỗKhả dụng
A-SKU-01Bộ chăm sóc da 3 mónKho TổngZA-01-B-03 Chủ ABán được1.180641.116
A-SKU-07Serum cấp ẩm 30mlKho TổngZA-02-C-01 Chủ ABán được42018402
B-SKU-12Áo thun cotton (size M)Kho TổngZB-04-A-02 Chủ BBán được86040820
B-SKU-23Giày sneaker (size 41)Kho TổngZB-03-D-05 Chủ BChờ kiểm tra5200

Cột thật màn Tồn kho theo vị trí: Sku · Sản phẩm · Kho hàng · Vị trí · Trạng thái · Tồn thực tế · Giữ chỗ · Khả dụng. Kho dịch vụ tách hàng theo zone gắn chủ (ZA = Chủ A, ZB = Chủ B) trong cùng kho → mỗi chủ chỉ thấy tồn của mình, đối soát đúng. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Phí dịch vụ một chủ hàng đến từ đâu? đang mở rộng
Phí lưu kho (pallet/m³)14.500.000
Phí pick/pack9.000.000
Phí xử lý nhận hàng4.100.000
VAS (dán nhãn, gói quà…)2.600.000

Khi tính phí theo rate-card từng chủ hoàn thiện, hệ đếm từng hoạt động → ra hoá đơn dịch vụ minh bạch như trên. Đây là tính năng đang mở rộng — số minh họa cho lộ trình, không phải đang có sẵn.

Tâm điểm cho 3PL

Tách bạch tồn từng chủ — đối soát đúng, không lẫn, không tranh chấp

Trong một kho dịch vụ, lẫn hàng giữa các chủ là rủi ro số một: giao nhầm, đối soát sai, chủ hàng mất niềm tin. Cogni giữ tồn từng chủ tách bạch theo 4 bước:

1

Nhận hàng đối chiếu PO

Nhận hàng từng chủ theo lô, đối chiếu PO, gắn cờ lệch ngay tại cổng.

2

Cất bin/zone riêng từng chủ

Hàng chủ A vào zone A, chủ B vào zone B — không trộn, tồn gắn chủ.

3

Đơn pick/pack rule riêng

Mỗi chủ áp rule nhãn/đóng gói/branding riêng, picker quét chống nhầm chủ.

4

Đối soát tồn & phí từng chủ

Tồn từng chủ đúng; phí dịch vụ tính theo rate-card từng chủ (đang mở rộng).

Trước

  • Hàng nhiều chủ để chung, dễ giao nhầm.
  • Phí dịch vụ gom Excel cuối tháng, hay sót.
  • Tranh chấp tồn/phí với chủ hàng.

Sau

  • Tồn tách bạch theo zone gắn chủ.
  • Bàn giao có manifest/POD rõ ràng.
  • Phí theo rate-card minh bạch (đang mở rộng).
Đặc thù 3PL · Năng suất kho

KPI đóng gói & nhân sự kho — đo từng nhân viên, từng trạm

Kho dịch vụ sống bằng năng suất. Cogni đo năng suất pick/pack theo nhân viên / trạm / loại kiện — kiện/giờ, giây/kiện, tỉ lệ hoạt động — để phát hiện điểm nghẽn, sắp xếp nhân lực đúng giờ cao điểm, và là nền để cải thiện cost per order phục vụ từng chủ hàng.

Hiệu suất đóng gói theo NV/trạm

Mỗi nhân viên/trạm: tổng kiện, tổng SP, kiện/giờ, SP/giờ, giây/kiện, tỉ lệ hoạt động — biết ai nhanh ai chậm, trạm nào nghẽn.

Order accuracy / on-time

Tỉ lệ đơn soạn đúng (không sai SKU/chủ) & tỉ lệ giao đúng SLA — chỉ số cam kết chất lượng dịch vụ với từng chủ hàng.

Dock-to-stock & khoảng chờ

Thời gian từ nhận hàng đến lên kệ sẵn bán (dock-to-stock) & phân tích khoảng chờ giữa các công đoạn — siết thời gian chết.

Hiệu suất theo loại kiện

Năng suất theo loại kiện hàng (nhỏ/lớn/quá khổ) → định mức & tính phí thao tác hợp lý cho từng loại hàng của từng chủ.

Hiệu suất Nhân viên (đóng gói)admin#/reports-packer-performance
KhoKỳTrạmXuất Excel
Nhân viênKhoT.lệ Hoạt độngTổng KiệnTổng SPKiện / GiờSP / GiờGiây / Kiện
NV Đóng gói 01Kho Tổng92%4121.0605814962
NV Đóng gói 02Kho Tổng88%3669025112671
NV Đóng gói 03Kho Tổng74%2385603378109

Cột thật màn Hiệu suất Nhân viên: Nhân viên · Kho · T.gian Login · T.gian Đóng gói · T.gian Chờ · T.lệ H.dụng · T.lệ Hoạt động · Tổng Kiện · Tổng SP · Kiện/Giờ · SP/Giờ · Giây/Kiện. NV 03 chỉ 33 kiện/giờ & 109 giây/kiện (đỏ) → biết ngay điểm nghẽn để kèm cặp/điều phối. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Tìm hiểu BI Dashboard
5
Nền tảng · Danh mục đa chủ

SKU của nhiều chủ hàng — danh mục riêng, đơn vị chứa & tình trạng rõ

Kho dịch vụ giữ SKU của nhiều chủ hàng cùng lúc. Cogni quản danh mục SKU tách theo chủ (không trộn mã), đa đơn vị tính & đơn vị chứa (thùng/lốc/pallet/handling unit) để quy đổi & tính phí lưu kho đúng, và phân loại tình trạng hàng (nguyên vẹn / lỗi / hoàn) gắn hành động kho.

Quản lý SKU tách theo chủ

Danh mục, thuộc tính, giá/tồn theo từng SKU; gắn SKU về đúng chủ hàng — SKU trùng tên của 2 chủ vẫn tách bạch, không lẫn.

Đa đơn vị tính & đơn vị chứa (HU)

Quy đổi cái/lốc/thùng/pallet & gắn handling unit — nền để đếm chiếm dụng kho (pallet/m³) tính phí lưu kho theo chủ chính xác.

Phân loại tình trạng hàng

Hàng nguyên vẹn / đã dùng / hư hỏng tách rõ trên cùng mã của từng chủ; mỗi tình trạng gắn hành động kho (nhập bán/giữ/loại bỏ).

Hàng hoàn về kho đúng chủ

Hàng hoàn của chủ nào nhập lại đúng zone chủ đó với đúng tình trạng → tồn & đối soát từng chủ luôn khớp.

Danh sách sản phẩm (đa chủ)admin#/product
Chủ hàngDanh mụcTrạng tháiLọcThêm sản phẩm
Sản phẩmChủ hàngĐơn vị / Quy đổiTồn khoTrạng thái
Bộ chăm sóc da 3 mónChủ hàng AThùng = 12 bộ1.180Đang lưu
Serum cấp ẩm 30mlChủ hàng ALốc = 24 chai420Đang lưu
Áo thun cotton (size M)Chủ hàng BThùng = 50 cái860Đang lưu
Giày sneaker (size 41)Chủ hàng BĐôi (lẻ)52Chờ kiểm

Cột thật màn Danh sách sản phẩm (rút gọn): Sản phẩm · Giá/Tồn kho · Trạng thái — ở kho dịch vụ bổ sung góc nhìn Chủ hàng & đơn vị chứa để tách bạch SKU từng chủ & tính phí lưu kho đúng. Dữ liệu minh họa.

Tìm hiểu Sản phẩm & Hậu mãi
6
Nền tảng · Chủ hàng (khách của kho)

Chủ hàng là khách của bạn — hồ sơ, nhóm dịch vụ & liên hệ

Với kho dịch vụ, "khách hàng" chính là các chủ hàng đang gửi hàng. Cogni quản hồ sơ từng chủ, nhóm chủ theo gói dịch vụ (biểu giá/cam kết SLA khác nhau), người liên hệ & điều khoản — nền để cấu hình rule pick/pack, cut-off, rate-card riêng cho từng chủ và phân quyền dữ liệu tách bạch.

Hồ sơ chủ hàng

Mỗi chủ hàng một hồ sơ: thông tin, người liên hệ, kênh bán, zone lưu kho, ĐVVC ưu tiên — một nơi quản trị quan hệ với từng chủ.

Nhóm chủ theo gói dịch vụ

Phân nhóm chủ hàng theo gói (cơ bản/ưu tiên/đặc thù) → áp biểu giá & cam kết SLA riêng từng nhóm, cấu hình một lần dùng chung.

Điều khoản & cam kết SLA

Ghi nhận điều khoản hợp đồng dịch vụ (cut-off, SLA giao, biểu phí) gắn vào từng chủ → vận hành đúng cam kết, dễ đối soát cuối kỳ.

Phân quyền dữ liệu theo chủ

RBAC tách dữ liệu: mỗi chủ hàng (và đội phụ trách) chỉ thấy tồn–đơn của mình; nội bộ kho thấy theo phạm vi được giao.

Danh sách chủ hàngadmin#/customers
Nhóm dịch vụTrạng tháiLọcThêm chủ hàng
IDChủ hàngNgười liên hệLiên hệNhóm dịch vụ
CH-A01Chủ hàng A (mỹ phẩm)Anh A0903xxxGói Ưu tiên
CH-B02Chủ hàng B (thời trang)Chị B0912xxxGói Cơ bản
CH-C03Chủ hàng C (gia dụng)Anh C0987xxx · c@mailGói Đặc thù

Cột thật màn Danh sách khách hàng (kho dịch vụ dùng cho chủ hàng): ID · Khách hàng · Liên hệ · Nguồn & Nhóm. Phân nhóm theo gói dịch vụ → áp biểu phí & SLA riêng từng chủ. Dữ liệu minh họa.

Tìm hiểu CRM + Loyalty
Thế mạnh số 1 · Rule Engine

Rule Engine — tự động hóa MỌI nghiệp vụ, bớt phụ thuộc con người

Thế mạnh LỚN NHẤT của Cogni là Rule Engine: một bộ máy "điều kiện → hành động" chạy xuyên suốt, tự động hóa gần như mọi nghiệp vụ kho dịch vụ — pick/pack rule riêng từng chủ, định tuyến kho/zone, duyệt nhập lệch PO — không phải thao tác tay, không "nằm trong đầu vài người".

Rule Engine làm được gì cho kho dịch vụ đa chủ: gán đúng chủ hàng & zone cho đơn/hàng nhập · áp rule pick/pack riêng từng chủ (nhãn/đóng gói/branding/vật tư) · tự động tách đơn → kiện hàng cuối cùng (tách theo kho/zone của chủ) · gom đơn theo cut-off & ĐVVC từng chủ để bàn giao đúng SLA · phân bổ phí dịch vụ (lưu kho/pick-pack/VAS) về đúng chủ (đang mở rộng) · duyệt nhiều cấp theo điều kiện (nhập lệch PO, điều chỉnh tồn, xử lý ngoại lệ kiện). Thêm một chủ hàng / một quy cách mới = thêm một quy tắc, không phải sửa hệ thống.

Nghiệp vụ cần duyệt

Nhập hàng lệch PO · điều chỉnh tồn thủ công · xử lý ngoại lệ kiện (thiếu/hư hỏng) — đặt điều kiện kích hoạt duyệt theo từng chủ.

Hộp thư duyệt tập trung

Mọi phiếu chờ duyệt gom về một nơi, theo bước & thẩm quyền; duyệt nhanh, không thất lạc yêu cầu.

IF · ĐIỀU KIỆN Khi nào kích hoạt duyệt
Nhập hàng lệch PO > 5% (thừa/thiếu)
Điều chỉnh tồn thủ công của bất kỳ chủ
Ngoại lệ kiện: hư hỏng / thiếu hàng
THEN · HÀNH ĐỘNG Hệ thống làm gì
Gửi phiếu vào hộp thư duyệt cấp quản lý
Khóa thao tác tới khi được duyệt
Ghi nhật ký ai duyệt – lúc nào

Minh hoạ nguyên lý IF/THEN của Rule Engine — không phải một màn hình đơn lẻ.

Quy trình làm việcadmin#/workflow
Loại đối tượngTrạng tháiTạo quy trình
IDTên quy trìnhLoại đối tượngƯu tiênSố bướcĐiều kiệnTrạng thái
WF-041Pick/pack rule riêng theo chủĐơn hàngCao2Chủ hàng = A / B / CĐang chạy
WF-035Duyệt nhập lệch POPhiếu nhậpCao2Lệch PO > 5%Đang chạy
WF-018Duyệt điều chỉnh tồnTồn khoTB2Điều chỉnh tồn thủ côngTạm dừng

① Màn Quy trình làm việc: dựng luồng tự động (điều kiện → hành động) cho từng nghiệp vụ — ID · Tên quy trình · Loại đối tượng · Ưu tiên · Số bước · Điều kiện · Trạng thái. Ở kho dịch vụ: rule pick/pack riêng từng chủ, duyệt nhập lệch PO. Dữ liệu minh họa.

Hộp thư duyệtadmin#/approval-inbox
Tất cảChờ duyệtĐã duyệtTừ chối
Lọc
IDTên phiếuNgười tạoTóm tắtBướcNgày gửi
PD-3382Nhập lệch PO (chủ A)Kho · Ca sángLô PO-A-1180 thiếu 6 thùngBước 1/229/06 09:12Phê duyệt
PD-3379Xử lý ngoại lệ kiện (chủ B)Vận hành kho2 kiện hư hỏng khi nhậnBước 1/229/06 08:40Phê duyệt
PD-3375Điều chỉnh tồn sau kiểmVận hành · Kho Tổng3 SKU chủ A lệch tồnBước 1/228/06 17:05Phê duyệt

② Màn Hộp thư duyệt: mọi phiếu cần duyệt gom một nơi — ID · Tên phiếu · Người tạo · Tóm tắt · Bước · Ngày gửi; duyệt nhiều cấp, không thất lạc. Dữ liệu minh họa.

Tìm hiểu Workflow Engine
Core · Kiểm soát rủi ro

Chủ động chặn rủi ro & thất thoát — trước khi mất tiền & mất chủ hàng

Kho dịch vụ rủi ro chực chờ: giao nhầm hàng giữa các chủ, chênh lệch tồn theo chủ sau kiểm kê, short-pay phí ĐVVC/COD, kiện thiếu/hư hỏng khó truy, và cả nội gian. Cogni cho lớp phòng thủ chủ động: trung tâm xử lý ngoại lệ + đối soát chênh lệch + cảnh báo bất thường + phân quyền & lưu vết — chặn rủi ro ngay khi mới chớm.

Trung tâm xử lý ngoại lệ kho vận

Bắt & xử lý mọi sai lệch tồn/kiện theo từng chủ về một nơi (Chờ xử lý → Điều tra → Kết luận), lưu vết giải pháp — không để lọt thất thoát.

Đối soát chênh lệch tồn–tiền

Soát lệch tồn thực tế vs hệ thống theo từng chủ & tiền COD/phí ĐVVC thực về vs phải thu — bắt từng khoản hụt trước khi cộng dồn.

Cảnh báo bất thường & trễ SLA

Phát hiện sớm kiện sắp trễ cut-off/SLA, nhận lệch PO bất thường, tồn âm/lệch lớn → đưa vào duyệt để chặn phạt SLA & thất thoát.

RBAC + lưu vết chống nội gian

Phân quyền tới từng thao tác & tách dữ liệu theo chủ (đội chủ A không thấy/sửa tồn chủ B) + nhật ký ai-làm-gì-lúc-nào để truy vết.

Cảnh báo & Đối soát rủi roadmin#/discrepancies
Chủ hàngLoại rủi roMức độTrạng tháiLọc
Loại rủi roChủ hàngMứcPhát hiệnTrạng thái
Kiện sắp trễ cut-off SLAChủ hàng ACao18 kiện chưa đóng, cut-off 14hCảnh báo
Short-pay phí ĐVVC—VừaSPX trả < phải thu (−420k)Đang đối soát
Chênh lệch tồn sau kiểmChủ hàng AVừa3 SKU lệch tồn hệ thống vs thực tếĐang điều tra
Nhận lệch PO bất thườngChủ hàng BVừaLô PO-B-0455 thiếu 6 thùngChờ duyệt

Màn Cảnh báo & Đối soát rủi ro gom mọi rủi ro theo từng chủ về một nơi: Loại rủi ro · Chủ hàng · Mức · Phát hiện · Trạng thái — nhìn một lần biết đâu cần xử lý gấp (kiện sắp trễ SLA, short-pay). Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Giải pháp Kiểm soát rủi ro Trung tâm xử lý ngoại lệ
Bảo mật & phân quyền

RBAC tách dữ liệu theo chủ hàng — lưu vết toàn bộ

Kho dịch vụ giữ dữ liệu của nhiều chủ hàng → bảo mật & tách bạch là điều kiện bắt buộc. Phân quyền theo vai trò & theo phạm vi chủ hàng (đội phụ trách chủ A không thấy/sửa dữ liệu chủ B), và nhật ký ai-làm-gì-lúc-nào trên đơn–tồn–phí.

RBAC theo vai trò & theo chủ hàng

Phân quyền xem/sửa/duyệt/xóa tới từng chức năng & tách phạm vi theo chủ hàng — mỗi đội/chủ chỉ thấy tồn–đơn của mình, không lẫn dữ liệu giữa các chủ.

Nhật ký hoạt động (audit log)

Ghi lại mọi thao tác trọng yếu trên đơn–tồn–nhận hàng–phí dịch vụ: ai làm, làm gì, lúc nào — truy vết khi tranh chấp với chủ hàng.

Báo cáo & BI

Vận hành kho dịch vụ chỉ có giá trị khi ra được con số điều hành

Dashboard điều hành realtime cho kho dịch vụ, với những KPI thật sự quyết định lời lỗ & chất lượng: lãi theo từng chủ hàng (cost-to-serve), năng suất pick/pack & cost per order, order accuracy & on-time, tồn theo chủ & occupancy kho.

Lãi theo CHỦ HÀNG (cost-to-serve)

Doanh thu dịch vụ trừ chi phí phục vụ từng chủ → biết chủ nào sinh lời, chủ nào "ngốn" công kho.

Năng suất pick/pack + cost per order

Kiện/giờ, giây/kiện theo NV/trạm & chi phí xử lý mỗi đơn — nền tối ưu nhân lực.

Order accuracy / on-time

Tỉ lệ soạn đúng (không sai SKU/chủ) & giao đúng SLA theo từng chủ — chỉ số cam kết chất lượng.

Tồn theo chủ + occupancy kho

Tồn từng chủ & mức chiếm dụng kho (pallet/m³) → nền tính phí lưu kho & quy hoạch sức chứa.

Dock-to-stock & khoảng chờ

Thời gian nhận hàng → lên kệ & khoảng chờ giữa công đoạn — siết thời gian chết.

Đối soát lệch hoá đơn ĐVVC

Theo dõi short-pay phí ĐVVC/COD theo kỳ → bắt từng khoản hụt trước khi cộng dồn.

Dashboard Vận hành kho (theo chủ hàng)admin#/reports-fulfillment-dashboard
Kiện chờ soạn142
Kiện chờ bàn giao86
Tốc độ đóng gói3,2 kiện/ph
Kiện ngoại lệ5
Sắp trễ cut-off18
Order accuracy
99,4%
0,3% so kỳ trước
On-time (đúng SLA)
97,8%
1,1% so kỳ trước
Cost per order
8.450 ₫
4,2% tốt hơn
Dock-to-stock TB
4,6 giờ
0,4h chậm hơn
Lãi theo chủ hàng (cost-to-serve) · tháng này
Chủ hàngSố đơnDoanh thu DVChi phí phục vụLãi gộp DVBiên (%)On-time
Chủ hàng A (mỹ phẩm)8.420186.000.000128.000.00058.000.00031,2%98,6%
Chủ hàng B (thời trang)5.260119.000.00096.000.00023.000.00019,3%95,1%
Chủ hàng C (gia dụng)2.14064.000.00061.500.0002.500.0003,9%97,2%
Tổng15.820369.000.000285.500.00083.500.00022,6%97,8%
Năng suất đóng gói 7 ngày (kiện/ngày) Toàn khoTheo trạm
Hàng đợi theo chặng
  • Chờ soạn (pick)142
  • Chờ đóng (pack)78
  • Chờ bàn giao86
  • Ngoại lệ kiện5

Dashboard Vận hành kho theo chủ hàng — báo cáo nâng cao RIÊNG cho 3PL: Lãi theo chủ hàng (cost-to-serve) cho thấy chủ C biên chỉ 3,9% (gần hoà vốn) → cần đàm phán lại biểu giá; KPI order accuracy 99,4% / on-time 97,8% / cost per order đo chất lượng dịch vụ. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

KPI năng suất pick/pack theo trạm — phát hiện điểm nghẽn
Đo từng trạm đóng gói: kiện/giờ, giây/kiện, tỉ lệ hoạt động — biết nơi nào nghẽn để điều phối nhân lực
TrạmNhân sựTổng kiện (ca)Kiện / GiờGiây / KiệnT.lệ Hoạt động
Trạm 131.180566491%
Trạm 231.020497387%
Trạm 325403310974%
Toàn kho82.740487585%

Trạm 3 chỉ 33 kiện/giờ · 109 giây/kiện · 74% hoạt động (đỏ) → điểm nghẽn rõ ràng, cần kèm cặp hoặc điều phối thêm người giờ cao điểm. Layout này KHÁC dashboard tổng — tập trung productivity từng trạm. Một phần minh họa từ hệ thống thật · xem đầy đủ khi tư vấn.

Tìm hiểu BI Dashboard
Vì sao một hệ thống

Nhiều chủ hàng — một WMS, tồn & phí tách bạch

Quản nhiều chủ hàng bằng nhiều file Excel/phần mềm rời thì tồn–đơn–phí của từng chủ nằm rải rác, lệch nhau, đối soát bằng tay — sai một chủ là mất một khách. Một WMS hợp nhất, tách bạch theo chủ mới cho con số tin được.

Nhiều chủ — một WMS, tách bạch

Tồn · đơn · phí của từng chủ trên cùng một nền tảng nhưng tách bạch theo zone/chủ — mỗi chủ chỉ thấy của mình, đối soát đúng.

Bàn giao có bằng chứng

Manifest + POD mỗi lần bàn giao + audit trail từng dòng → không còn tranh chấp "thiếu hàng" mơ hồ với chủ hàng & ĐVVC.

Sẵn sàng scale số chủ

Thêm một chủ hàng / một quy cách = thêm cấu hình & quy tắc, không phải dựng lại hệ thống — từ vài chủ tới chuỗi kho dịch vụ.

Lớn lên không đổi hệ thống

Từ vài chủ hàng tới chuỗi kho dịch vụ — cùng một nền tảng

Cogni đi cùng nhà cung cấp 3PL/fulfillment theo từng giai đoạn quy mô: bắt đầu với vài chủ hàng, mở rộng số chủ & số kho khi lớn lên — không phải thay phần mềm & làm lại quy trình giữa đường.

Giai đoạn 1 · T2 (Standard)

Kho dịch vụ mới mở

Vài chủ hàng · 1 kho · nghìn đơn/tháng

  • Nhận hàng đối chiếu PO + cờ lệch
  • Tách bin/zone theo chủ (consignment)
  • Soạn–đóng–bàn giao + manifest cơ bản
  • KPI đóng gói theo nhân viên
Giai đoạn 2 · T2.5–T3 (Growth → Pro)

Đang mở rộng số chủ

Chục chủ hàng · đa kho · pick/pack rule riêng

  • Pick/pack rule riêng từng chủ (Rule Engine)
  • Cut-off & gom đơn bàn giao theo ĐVVC
  • Đối soát phí ĐVVC/COD + hoá đơn từng chủ
  • Lãi theo chủ (cost-to-serve) + ngoại lệ kho
Giai đoạn 3 · T4+ (Liên hệ)

Chuỗi kho dịch vụ quy mô lớn

Nhiều kho · đa pháp nhân · rate-card từng chủ

  • WMS Pro + trung tâm xử lý ngoại lệ nâng cao
  • Tính phí lưu kho theo rate-card từng chủ đang mở rộng
  • Cổng chủ hàng tự tra cứu đang mở rộng
  • HĐĐT đa pháp nhân, Rule Engine nâng cao
Phạm vi triển khai

Tính năng kho dịch vụ đa chủ cần — bắt buộc & nên có

Checklist bám đúng nhu cầu nhà cung cấp 3PL/fulfillment. Bắt buộc = nền tảng không thể thiếu · Nên có = tăng hiệu quả khi quy mô lớn.

Phạm vi này là gợi ý chuẩn theo mô hình kho dịch vụ đa chủ; cấu hình thực tế & gói áp dụng sẽ tư vấn theo số chủ hàng, số kho & sản lượng đơn của bạn.
Bắt buộc Cần ngay từ đầuNên có Tối ưu khi mở rộng

WMS đa chủ

  • Bắt buộc Tồn tách bạch theo chủ (consignment)
  • Bắt buộc Nhận hàng đối chiếu PO + cờ lệch
  • Bắt buộc Cất bin/zone riêng từng chủ
  • Nên có Tính phí lưu kho theo chủ (sắp ra mắt)

Soạn–đóng–bàn giao

  • Bắt buộc Pick theo rule từng chủ
  • Bắt buộc Manifest bàn giao + POD
  • Bắt buộc Cut-off & gom đơn bàn giao
  • Nên có Truy hành trình kiện hàng

KPI kho

  • Bắt buộc Hiệu suất đóng gói theo NV/trạm
  • Nên có Order accuracy / on-time shipping
  • Nên có Dock-to-stock & phân tích khoảng chờ
  • Nên có Cost per order theo chủ

Nhận hàng & điều chuyển

  • Bắt buộc Nhận hàng theo lô + bằng chứng
  • Bắt buộc Phân loại tình trạng (lỗi/hoàn)
  • Nên có Điều chuyển / XNK nội bộ
  • Nên có Xử lý ngoại lệ kiện (thiếu/hư hỏng)

Tài chính & báo cáo

  • Bắt buộc Hoá đơn dịch vụ theo từng chủ
  • Bắt buộc Đối soát phí ĐVVC / COD (short-pay)
  • Bắt buộc Lãi theo chủ (cost-to-serve)
  • Bắt buộc Tồn theo chủ + occupancy kho

Bảo mật & cổng chủ hàng

  • Bắt buộc RBAC tách dữ liệu theo chủ hàng
  • Bắt buộc Nhật ký hoạt động (audit log)
  • Nên có Đa pháp nhân xuất hoá đơn
  • Nên có Cổng chủ hàng tự tra cứu (sắp ra mắt)
Tính năng × gói

Tính năng kho dịch vụ cần — có ở gói nào

Bảng cho biết tính năng có ở gói nào (tier lấy đúng từ danh mục sản phẩm Cogni); giá báo riêng theo số chủ hàng, số kho & sản lượng đơn. Kho dịch vụ đa chủ thường ở phân khúc T2.5–T4+.

✓ Có sẵn trong gói+ Có từ gói này➕ Add-on (mua thêm)— Chưa có ở gói nàyHOT Thế mạnh độc quyền Cogni
Tính năngFreeFreeT0MicroT0+PlusT1SMET2StandardT2.5GrowthT3ProT4+Liên hệ
BÁN HÀNG & ĐƠN ĐA KÊNH
Đơn hàng đa kênh tập trung✓✓✓✓✓✓✓✓
Kết nối Sàn TMĐT (Shopee+TikTok)✓✓✓✓✓✓✓✓
Gộp / tách đơn · giao một phần HOT———+✓✓✓✓
Đổi địa chỉ · đổi đơn vị vận chuyển sau khi đẩy đơn HOT———+✓✓✓✓
Hoàn một phần đơn nhiều món———+✓✓✓✓
KHO VẬN & SOẠN HÀNG
Quản lý Kho cơ bản (1 kho)———+✓✓✓✓
Đa Kho (≥2 kho)————+✓✓✓
WMS Pro (81 trạng thái + Wave)——————+✓
Gợi ý lấy hàng đa chiến lược (Combo · số SP/đơn · đơn gấp · nguồn/ĐVVC) + Chiến lược in————+✓✓✓
🔑 Soạn hàng Prepack — gom theo Combo cho Live Commerce SL lớn (đặc thù VN) HOT———————+
Video đóng gói (packing webcam) — kết hợp đối tác lưu trữ video✓✓✓✓✓✓✓✓
Che nhãn vận chuyển sàn (label masking)——————+✓
Quản lý Kiện hàng & Tổng quan kiện (manifest đóng gói / bàn giao) 🆕✓✓✓✓✓✓✓✓
XỬ LÝ NGOẠI LỆ & ĐỐI SOÁT (USP)
🔑 Trung tâm Ghi nhận & Xử lý Ngoại lệ (Chờ xử lý → Điều tra → Kết luận, lưu vết giải pháp) HOT——————+✓
🔑 Đối soát chênh lệch tồn (hệ thống vs thực tế) + Tồn không rõ nguồn gốc HOT——————+✓
🔑 Sự cố livestream/sàn map đơn sai hàng loạt — phát hiện SKU chưa map & remap theo lô HOT———————+
Đối soát hàng hoàn — thất lạc / không về kho HOT————+✓✓✓
Đối soát tiền thu hộ (COD) với đơn vị vận chuyển————+✓✓✓
SẢN PHẨM
Quản lý SP cơ bản (5.000 mã)———+✓✓✓✓
Số lượng SKU không giới hạn————+✓✓✓
Bundle / Combo Sản phẩm 🔥 HOT✓✓✓✓✓✓✓✓
Đa Đơn vị tính (chai/thùng/lốc/kg)✓✓✓✓✓✓✓✓
KHÁCH HÀNG & MARKETING
Danh sách KH + Phân Nhóm—+✓✓✓✓✓✓
Khuyến mãi cơ bản + Mã giảm giá (giảm theo SP · giá trị HĐ · số lượng — chưa target nhóm KH)—+✓✓✓✓✓✓
Loyalty — Ví + Hạng + Tích điểm—————+✓✓
SMS + Zalo ZNS Bulk ✨—+✓✓✓✓✓✓
UTM Tracking + Auto-map nguồn đơn ✨—————+✓✓
Email Marketing chuyên biệt ✨———————+
WEBSITE D2C
Trình tạo Website / CMS đầy đủ — Theme · Trang/Landing builder · Media · Banner/Widget · Content Block · Nội dung dùng chung · Redirect 🆕➕➕➕➕➕➕➕➕
Chuẩn SEO + Feed Google + Sitemap➕➕➕➕➕➕➕➕
TÀI CHÍNH & ĐỐI SOÁT SÀN
Đối soát Tài chính Sàn TMĐT (phí sàn)———+✓✓✓✓
Tự động Phát hành Hoá đơn———+✓✓✓✓
Hoá đơn Điện tử Đa Pháp nhân HOT———————+
Hạch toán sang Phần mềm Kế toán 🔥➕➕➕➕➕➕➕➕
BÁO CÁO & TỰ ĐỘNG HÓA
Dashboard Kinh doanh cơ bản—+✓✓✓✓✓✓
Phân tích Đơn Sàn TMĐT chuyên sâu — voucher sàn · mức trợ giá · nguồn đơn · KOL/KOC 🆕——————+✓
Báo cáo Tài chính Đa kênh (FP&A)——————+✓
Định tuyến Đơn hàng thông minh (DOM)—————+✓✓
🔑 Rule Đồng bộ thông minh — chặn đồng bộ một phần (SP/kho/thời gian) · đồng bộ tồn đa kênh · auto-sync & xác nhận đơn không gián đoạn 🆕 HOT—————+✓✓
HẬU MÃI & HỆ THỐNG
Hậu mãi đầy đủ (Hoàn/Đổi/Trả/BH/Giao bù)———+✓✓✓✓
Tài khoản + Phân quyền RBAC—+✓✓✓✓✓✓
Cấu hình Cổng Thanh toán + ĐVVC—+✓✓✓✓✓✓

Bảng trên sinh tự động từ danh mục tính năng Cogni — không nhúng tay; phần đặc thù 3PL (tính phí lưu kho theo chủ · cổng chủ hàng) đang ở lộ trình "đang mở rộng". Cần tư vấn gói & giá theo số chủ hàng & số kho: đặt lịch tư vấn.

Cấu hình & báo giá

Một báo giá vừa vặn với quy mô kho dịch vụ của bạn

Mỗi nhà cung cấp 3PL một số chủ hàng & số kho khác nhau. Cogni cấu hình & báo giá riêng theo nhu cầu — từ kho dịch vụ mới mở tới chuỗi kho fulfillment quy mô lớn.

Cogni có lộ trình gói từ thấp tới cao đi cùng quy mô (xem bảng tính năng × gói ở trên). Giá & cấu hình cụ thể được tư vấn riêng — không có chi phí ẩn. Xem ma trận tính năng đầy đủ

Lộ trình triển khai

Lên hệ thống theo 4 bước — chạy được sớm, chuẩn dần

Bước 1 · Khảo sát

Khảo sát kho & danh sách chủ hàng

Rà số chủ hàng, quy cách từng chủ, sản lượng đơn, sơ đồ kho/zone; kết nối storefront của các chủ.

Bước 2 · Cấu hình

Dựng zone, chủ hàng & rule

Thiết lập zone theo chủ, hồ sơ & gói dịch vụ từng chủ, rule pick/pack, cut-off & ĐVVC từng chủ.

Bước 3 · Chạy thử

Vận hành thử & đào tạo

Chạy thử nhận hàng–soạn–đóng–bàn giao & đối soát phí trên dữ liệu thật, đào tạo đội kho.

Bước 4 · Go-live

Go-live & tối ưu

Đưa toàn bộ chủ hàng lên hệ thống; theo dõi dashboard, tối ưu năng suất kho & on-time SLA theo thời gian.

Một kho, nhiều chủ hàng — tách bạch, đúng SLA, đo được

Đặt lịch tư vấn để xem Cogni tách bạch tồn từng chủ, bàn giao có manifest/POD và đo năng suất kho cho chính mô hình kho dịch vụ của bạn.

Đặt lịch tư vấn Xem bảng giá Zalo OA
Tổng quan đơn hàngadmin#/order-list
NguồnKhoTrạng tháiLọcImport đơn hàng
Đơn hàng / NguồnKhoPTVCPTTTKhách hàngSản phẩmĐơn giáSLTrạng thái
DH-558210 · TikTok ShopKho HCMGHNCODKhách lẻ ACombo dưỡng da 3 món540.0001Đang xử lý
DH-558244 · LivestreamKho HNSPXCODKhách lẻ BSon kem lì (gom 3 đơn live)189.0003Chờ đóng
DH-558251 · ShopeeKho HCMJ&TCODKhách lẻ CSerum cấp ẩm + mặt nạ398.0002Chờ xác nhận
WEB-9921 · WebsiteKho HCMGHTKChuyển khoảnKhách lẻ ENước hoa 50ml650.0001Hoàn tất

Cột thật màn Tổng quan đơn hàng: Đơn hàng/Nguồn · Kho · PTVC · PTTT · Khách hàng · Sản phẩm · Đơn giá · SL · Trạng thái. Cột "Kho" = kết quả định tuyến; đơn live đã gom theo khách trong phiên. Dữ liệu minh họa.

Quy trình làm việcadmin#/workflow
Loại đối tượngTrạng tháiTạo quy trình
IDTên quy trìnhLoại đối tượngƯu tiênSố bướcĐiều kiệnTrạng thái
WF-031Áp KM cho phiên livestreamĐơn hàngCao2Nguồn = LivestreamĐang chạy
WF-022Duyệt hoàn tiền > 2 triệuTrả hàngCao2Hoàn tiền ≥ 2.000.000đĐang chạy
WF-009Duyệt giảm giá > 20%KM & bảng giáTB2Mức chiết khấu > 20%Tạm dừng

Màn Quy trình làm việc (thực): ID · Tên quy trình · Loại đối tượng · Ưu tiên · Số bước · Điều kiện · Trạng thái. Dữ liệu minh họa.

Tồn kho theo vị tríadmin#/inventory:balances
Chọn khoVị tríTrạng tháiMã SP / SKULọcXuất Excel
SkuSản phẩmKho hàngVị tríTrạng tháiTồn thực tếGiữ chỗKhả dụng
SKU-A01Combo dưỡng da 3 mónKho HCMA-01-B-03Bán được1206114
SKU-B07Son kem lì - đỏ camKho HNA-02-C-01Bán được826
SKU-C12Nước hoa 50mlKho HCMB-04-A-02Chờ kiểm tra1200
SKU-D03Áo thun basic (size M)Kho HNC-03-D-05Hàng lỗi400

Cột thật màn Số dư tồn kho: Sku · Sản phẩm · Kho hàng · Vị trí · Trạng thái · Tồn thực tế · Giữ chỗ · Khả dụng. Một nguồn tồn dùng chung cho mọi sàn/web/live. Dữ liệu minh họa.

Báo Cáo Tài Chính Đa Kênhadmin#/bao-cao-tai-chinh-da-kenh
Pháp nhânKỳXuất Excel
Kênh BánGMV Phát SinhDoanh Thu ThựcTổng Phí SànLợi Nhuận RòngBiên (%)
TikTok Shop1.180.000.000968.000.000212.000.00094.000.0008,0%
Shopee920.000.000760.000.000160.000.00082.000.0008,9%
Lazada410.000.000342.000.00068.000.00037.000.0009,0%
Website330.000.000330.000.000052.800.00016,0%
Tổng2.840.000.0002.400.000.000440.000.000265.800.0009,4%

Cột thật màn Báo Cáo Tài Chính Đa Kênh: Kênh Bán · GMV Phát Sinh · Doanh Thu Thực · Tổng Phí Sàn · Lợi Nhuận Ròng · Biên (%). Bóc tách phí sàn theo từng kênh & pháp nhân → biết kênh nào thật sự lãi. Dữ liệu minh họa.

Hóa đơn điện tửadmin#/billing:documents
KỳPháp nhânTrạng tháiLọc
Chứng từ / Mã ĐHKênh / Kho / PNLoại | Nghiệp vụKhách hàngSản phẩmSLĐơn giá PBThành tiềnTổng tiềnDoanh thuTrạng thái
HD-1234 / DH-558210TikTok Shop / Kho HCM / PN1Bán | Bán lẻKhách lẻ ACombo dưỡng da1453.000453.000540.000453.000Đã phát hành
HD-1235 / WEB-9921Website / Kho HCM / PN1Bán | Bán lẻKhách lẻ CNước hoa 50ml1590.000590.000650.000590.000Chờ phát hành

Cột thật màn Chứng từ hóa đơn: Chứng từ/Mã ĐH · Kênh/Kho/PN · Loại|Nghiệp vụ · Khách hàng · Sản phẩm · SL · Đơn giá PB · Thành tiền · Tổng tiền · Doanh thu · Trạng thái. Phát hành HĐĐT tự động theo đơn. Dữ liệu minh họa.

Hộp thư duyệtadmin#/approval-inbox
Tất cảChờ duyệtĐã duyệtTừ chối
Lọc
IDTên phiếuNgười tạoTóm tắtBướcNgày gửi
PD-3382Hoàn tiền đơn giá trị lớnCSKH · Ca sángHoàn 2.400.000đBước 1/229/06 09:12Phê duyệt
PD-3379Duyệt giảm giá > 20%MarketingCombo -25% phiên liveBước 1/229/06 08:40Phê duyệt
PD-3375Điều chỉnh tồn sau kiểmVận hành · Kho HCM3 SKU lệch tồnBước 1/228/06 17:05Phê duyệt

Màn Hộp thư duyệt (thực): ID · Tên phiếu · Người tạo · Tóm tắt · Bước · Ngày gửi. Mọi phiếu cần duyệt gom một nơi, theo bước & thẩm quyền. Dữ liệu minh họa.

Nhật ký Hoạt độngadmin#/activity-logs
Loại hoạt độngNgười dùngThời gianLọc
IDHoạt độngTài khoảnThời gian
498255Phê duyệt hoàn tiền PD-3382quanly@shop29/06 09:14
498253Sửa giá vốn SKU SKU-A01admin@shop29/06 08:55
498251Phát hành HĐĐT HD-1234ketoan@shop29/06 08:40

Cột thật màn Nhật ký Hoạt động: ID · Hoạt động · Tài khoản · Thời gian. Lưu vết ai-làm-gì-lúc-nào, sẵn sàng đối chiếu & truy vết. Dữ liệu minh họa.

Danh sách khách hàngadmin#/customers
NhómHạngLọcThêm khách hàng
IDKhách hàngNickname / ShopLiên hệNguồn & Nhóm
KH-1042Khách lẻ Abuyer_a0903xxxTikTok Shop · VIP
KH-0988Khách lẻ Blive_fan_b0912xxxLivestream · Thân thiết
KH-7711Khách lẻ C—0987xxx · c@mailWebsite · Mới

Cột thật màn Danh sách khách hàng: ID · Khách hàng · Nickname/Shop · Liên hệ · Nguồn & Nhóm. Phân nhóm để chăm sóc & remarketing đúng đối tượng. Dữ liệu minh họa.

Danh sách sản phẩmadmin#/product-list
Danh mụcThương hiệuTrạng tháiLọcThêm sản phẩm
Sản phẩmGiá / Tồn khoTrạng thái
Combo dưỡng da 3 món499.000 / Tồn 120Đang bán
Son kem lì - đỏ cam189.000 / Tồn 6Đang bán
Nước hoa 50ml650.000 / Tồn 40Đang bán

Cột thật màn Danh sách sản phẩm: Sản phẩm · Giá / Tồn kho · Trạng thái. Dữ liệu minh họa.

Tổng quan kinh doanh (CEO)admin#/tong-quan-kinh-doanh
Doanh thu
332.000.000 ₫
▲ 18.0%
Lãi ròng (sau phí)
36.500.000 ₫
▲ 9.0%
Giá trị ĐH TB (AOV)
278.800 ₫
▼ 2.1%
Tỉ lệ Hoàn/Hủy
2.1%
▼ 0.4%

KPI thật màn Tổng quan kinh doanh (CEO): Doanh thu · Lãi ròng · Giá trị ĐH TB (AOV) · Tỉ lệ Hoàn/Hủy. Ở kho dịch vụ dùng để theo dõi doanh thu dịch vụ & cost-to-serve theo từng chủ hàng. Dữ liệu minh họa.

Tạo phiếu lấy hàng (Pick list)admin#/pick-list-create
Chủ hàngKho / ZoneTrạng tháiTạo phiếu lấy hàng
Đơn hàng / KiệnTrạng tháiMã VĐ / Kho / VCSản phẩmSL
DH-771210 · K-01 Chủ AChờ lấyGHN001 / Kho Tổng · Zone A / GHNBộ chăm sóc da 3 món1
DH-880455 · K-02 Chủ BĐang lấySPX045 / Kho Tổng · Zone B / SPXÁo thun cotton (size M)3
DH-771244 · K-03 Chủ AĐã lấyJT077 / Kho Tổng · Zone A / J&TSerum cấp ẩm + mặt nạ2

Cột thật màn Tạo phiếu lấy hàng: Đơn hàng/Kiện · Trạng thái · Mã VĐ/Kho/VC · Sản phẩm · SL. Phiếu gom theo tuyến/zone của từng chủ; picker quét chống nhầm chủ (Zone A = Chủ A, Zone B = Chủ B). Dữ liệu minh họa.

Bảng kê bàn giao (Manifest)admin#/shipment-manifests
Kho hàngĐV vận chuyểnTrạng tháiTạo bàn giaoXuất Excel
IdKho hàngĐV vận chuyểnSL đơnĐã giao VCHủy trước BGTG bàn giao (dự kiến)TG bàn giao (thực tế)Trạng thái
BG-4012Kho TổngGHN128126228/06 14:0028/06 14:05Đã bàn giao
BG-4013Kho TổngSPX7474028/06 17:0028/06 17:10Đã bàn giao
BG-4014Kho TổngJ&T53——29/06 14:00—Chờ bàn giao

Cột thật màn Bàn giao (Manifest): Id · Kho hàng · ĐV vận chuyển · SL đơn · Đã giao VC · Hủy trước BG · Hủy sau BG · TG bàn giao (dự kiến) · TG bàn giao (thực tế) · Ngày tạo · Trạng thái. Cut-off & gom đơn theo ĐVVC; mỗi lần bàn giao xuất bảng kê (manifest) + bằng chứng giao (POD) → chống tranh chấp thiếu hàng. Dữ liệu minh họa.

Xử lý ngoại lệ (truy hành trình kiện)admin#/xu-ly-ngoai-le
NguồnLoạiTrạng tháiLọc
IDNguồnPhiếu / KiệnLoạiSản phẩmHệ thốngThực tếChênh lệchTrạng tháiGiải pháp
NL-2207Kiểm hàngK-02 (Chủ B)Lệch tồnÁo thun cotton (size M)32−1Đang điều traKiểm kê lại zone B
NL-2205Bàn giaoBG-4012Thiếu kiệnBộ chăm sóc da 3 món128126−2Chờ xử lýĐối chiếu POD với GHN
NL-2199Nhận hàngIB-9915Hư hỏngSerum cấp ẩm 30ml660Đã kết luậnNhập kho lỗi · báo chủ A

Cột thật màn Xử lý ngoại lệ: ID · Nguồn · Phiếu/Kiện · Loại · Sản phẩm · Hệ thống · Thực tế · Chênh lệch · Trạng thái · Giải pháp · Ghi nhận. Mọi sai lệch tồn/kiện đưa về một trung tâm (Chờ xử lý → Điều tra → Kết luận), lưu vết giải pháp để truy hành trình kiện. Dữ liệu minh họa.

Nhận hàng theo lô (Inbound batches)admin#/inbound-batches
Chủ hàngKhoTrạng tháiTạo lô nhận
IdLô hàngKho / ĐVVC / Người nhậnSố lượngBằng chứngTrạng thái
LO-3120PO-A-1180 (Chủ A)Kho Tổng · Zone A / — / NV Nhận hàng 01198 / 200 thùng 4 ảnhĐang kiểm
LO-3118PO-B-0455 (Chủ B)Kho Tổng · Zone B / — / NV Nhận hàng 0250 / 50 thùng 2 ảnhĐã nhập kho
LO-3110RMA-771 (Chủ A)Kho Tổng · Zone A / GHN / NV Nhận hàng 016 / 6 cái 3 ảnhHư hỏng

Cột thật màn Nhận hàng theo lô: Id · Lô hàng · Kho / ĐVVC / Người nhận · Số lượng (Thực nhận / Dự kiến) · Bằng chứng. Nhận hàng từng chủ đối chiếu PO, ghi người nhận & bằng chứng (ảnh/biên bản); lô LO-3120 thực nhận 198/200 (cờ lệch −2). Dữ liệu minh họa.

Yêu cầu điều chuyển / XNK khoadmin#/inventory-requests
Loại | Nghiệp vụKhoTrạng tháiTạo yêu cầu
ID | NgàyTrạng tháiKho hàngLoại | Nghiệp vụĐối tácDuyệtSL Yêu cầuSL Duyệt
YC-1180 · 27/06Đang chuyểnKho Tổng → Kho HNĐiều chuyển nội bộChủ hàng AĐã duyệt500500
YC-1176 · 27/06Chờ nhậnĐVVC → Kho TổngHoàn từ ĐVVCChủ hàng BĐã duyệt1212
YC-1170 · 26/06Đã nhận đủKho HN → Kho TổngNhập chuyển khoChủ hàng AĐã duyệt120120

Cột thật màn Yêu cầu điều chuyển / XNK kho: ID | Ngày · Trạng thái · Kho hàng · Loại | Nghiệp vụ · Đối tác · Người tạo · Duyệt · SL Yêu cầu · SL Duyệt · Tổng tiền DK. Nhập từ điều chuyển/hoàn ĐVVC/XNK nội bộ ghi đúng chủ, tồn hai đầu khớp. Dữ liệu minh họa.

Hiệu suất Nhân viên (đóng gói)admin#/reports-packer-performance
KhoKỳTrạmXuất Excel
Nhân viênKhoT.lệ Hoạt độngTổng KiệnTổng SPKiện / GiờSP / GiờGiây / Kiện
NV Đóng gói 01Kho Tổng92%4121.0605814962
NV Đóng gói 02Kho Tổng88%3669025112671
NV Đóng gói 03Kho Tổng74%2385603378109

Cột thật màn Hiệu suất Nhân viên: Nhân viên · Kho · T.gian Login · T.gian Đóng gói · T.gian Chờ · T.lệ H.dụng · T.lệ Hoạt động · Tổng Kiện · Tổng SP · Kiện/Giờ · SP/Giờ · Giây/Kiện. NV 03 chỉ 33 kiện/giờ & 109 giây/kiện (đỏ) → biết ngay điểm nghẽn để kèm cặp/điều phối. Dữ liệu minh họa.

Đề nghị thanh toánadmin#/de-nghi-thanh-toan
LoạiBước duyệtTrạng tháiTạo đề nghị
MãĐối tượngNội dungSố tiềnBước duyệtTrạng thái
DNTT-512GHN (ĐVVC)Trả hộ phí vận chuyển kỳ 0642.600.0002/3Chờ GĐ vận hành
DNTT-509Chủ hàng AHoàn tiền COD đối soát kỳ 0618.240.0001/2Chờ kế toán
DNTT-505Chủ hàng BChi trả doanh thu hộ (COD đã thu)9.180.000ĐủĐã duyệt

Cột thật màn Đề nghị thanh toán: Mã · Đối tượng · Nội dung · Số tiền · Bước duyệt · Trạng thái. Tạo đề nghị chi/thu (trả hộ ĐVVC, hoàn tiền chủ hàng…) duyệt nhiều cấp theo điều kiện — chi đúng, có vết, không vượt thẩm quyền. Dữ liệu minh họa.

Pháp nhânadmin#/legal-entity-list
Trạng tháiThêm pháp nhân
Mã PNTên pháp nhânMSTVai tròTrạng thái
PN1Công ty Dịch vụ Kho vận A03xxxxxxx1Pháp nhân vận hành khoHoạt động
PN2Chi nhánh Fulfillment Miền Bắc03xxxxxxx2Chi nhánhHoạt động

Cột thật màn Pháp nhân: Mã PN · Tên pháp nhân · MST · Vai trò · Trạng thái. Kho vận hành nhiều pháp nhân; mỗi hoá đơn dịch vụ xuất đúng pháp nhân, RBAC tách phạm vi dữ liệu. Dữ liệu minh họa.

Nhóm chủ hàng (gói dịch vụ)admin#/customer-groups
Loại nhómTạo nhóm
IDNhómLoại nhómNgày tạo
NH-01Gói Ưu tiên (cut-off 17h · SLA 24h)Gói dịch vụ02/06
NH-02Gói Cơ bản (cut-off 14h · SLA 48h)Gói dịch vụ02/06
NH-03Gói Đặc thù (rate-card riêng)Tùy biến15/06

Cột thật màn Nhóm chủ hàng: ID · Nhóm · Loại nhóm · Ngày tạo. Phân nhóm chủ hàng theo gói dịch vụ → áp biểu giá & cam kết SLA (cut-off, thời gian giao) riêng từng nhóm, cấu hình một lần dùng chung. Dữ liệu minh họa.